spark plug
Định nghĩa
Danh từ: Bu-gi (thiết bị điện tử nằm trong đầu xi-lanh của động cơ đốt trong, có chức năng đánh lửa để đốt cháy nhiên liệu bằng tia lửa điện).
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ máy đã thay bu-gi cũ bằng một cái mới.)
- (Một bu-gi bị lỗi có thể khiến động cơ đánh lửa sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a spark plug" (nghĩa bóng): chỉ người hoặc yếu tố khơi dậy, kích thích hoạt động hoặc thay đổi.
- She was the spark plug of the team, motivating everyone to work harder. (Cô ấy là người khơi dậy tinh thần của cả đội, thúc đẩy mọi người làm việc chăm chỉ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Spark (n): tia lửa.
- Plug (n): phích cắm, nút chặn.
- Spark plug wire (n): dây cao áp nối với bu-gi.
Từ đồng nghĩa
- Ignition plug: bu-gi đánh lửa (thuật ngữ kỹ thuật tương tự).
- Firing plug: bu-gi bắn lửa (ít dùng, chủ yếu trong ngữ cảnh chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "spark plug", nhưng có thể kết hợp với động từ: - To replace a spark plug: thay bu-gi. - To check a spark plug: kiểm tra bu-gi.
Thành ngữ liên quan
- "To be the spark plug": là người hoặc yếu tố chủ chốt kích hoạt sự thay đổi hoặc sự kiện.
- His speech was the spark plug that ignited the protest. (Bài phát biểu của anh ấy là châm ngòi cho cuộc biểu tình.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "spark plug"