sparking plug

Định nghĩa

Danh từ: "sparking plug" một thiết bị điện được lắp vào nắp xi-lanh của động cơ đốt trong, chức năng tạo ra tia lửa điện để đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu không khí bên trong xi-lanh. Đây bộ phận thiết yếu để khởi động vận hành độngxăng.

dụ sử dụng
  • (Thợ máy đã thay bugi để cải thiện hiệu suất động cơ.)
  • (Một bugi bị lỗi có thể khiến động cơ đánh lửa sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to change a sparking plug": thay bugi.
    • You should change the sparking plug every 30,000 kilometers. (Bạn nên thay bugi sau mỗi 30.000 km.)
  • "sparking plug gap": khe hở bugi (khoảng cách giữa các điện cực).
    • Adjusting the sparking plug gap is important for proper ignition. (Điều chỉnh khe hở bugi rất quan trọng để đánh lửa chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Spark plug (danh từ): biến thể phổ biến hơn, cùng nghĩa với "sparking plug".
    • He bought a new set of spark plugs for his car. (Anh ấy mua một bộ bugi mới cho xe của mình.)
  • Ignition system (danh từ): hệ thống đánh lửa (bao gồm bugi các bộ phận khác).
Từ đồng nghĩa
  • Bugi (từ mượn tiếng Việt): thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • Xe của tôi cần thay bugi mới. (My car needs new spark plugs.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "sparking plug", nhưng có thể liên quan đến cụm động từ "to fire up" (khởi động).
    • The engine fired up after the sparking plug was fixed. (Động cơ khởi động được sau khi bugi được sửa.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a spark plug" (thành ngữ, nghĩa bóng): người năng động, thúc đẩy người khác hoạt động.
    • She is the spark plug of our team, always motivating everyone. ( ấy người truyền động lực cho đội chúng tôi, luôn thúc đẩy mọi người.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sparking plug"

sparking plug
A mechanic holds a sparking plug up to the light.