sparking-plug

/'spɑ:kiɳplʌg/ Cách viết khác : (spark-plug) /'spɑ:kplʌg/
Học thuật
Thân thiện
sparking-plug

A mechanic replaces a sparking-plug in a car engine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bugi (xe ô tô...): Một bộ phận của động cơ đốt trong, nhiệm vụ tạo ra tia lửa điện để đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu không khí trong buồng đốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic replaced the faulty sparking-plug. (Người thợ máy đã thay thế cái bugi bị hỏng.)
    • A clean sparking-plug is essential for efficient engine performance. (Một bugi sạch điều cần thiết cho hiệu suất động cơ hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the sparking-plug of something": (nghĩa bóng) người khởi xướng, nhân tố kích hoạt chính cho một hoạt động hoặc sự kiện.
    • She was the sparking-plug behind the community project. ( ấy người khởi xướng chính cho dự án cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Spark plug (n): Cách viết thông dụng hơn, cùng nghĩa với "sparking-plug".
    • I need to buy new spark plugs for my car. (Tôi cần mua bugi mới cho xe của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Igniter (n): Bộ phận đánh lửa.
  • Ignition plug (n): Bugi đánh lửa.
Thành ngữ liên quan
  • To act as a spark(ing) plug: Đóng vai trò chất xúc tác, người khơi mào.
    • His speech acted as a sparking plug for the revolution. (Bài phát biểu của ông đã đóng vai trò chất xúc tác cho cuộc cách mạng.)
sparking-plug

A mechanic replaces a sparking-plug in a car engine.

danh từ
  1. Buji (xe ô tô...)