sparkless
/'spɑ:klis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có tia lửa: Mô tả trạng thái hoàn toàn không tạo ra hoặc không chứa đựng bất kỳ tia lửa nào.
- Không có sự sống động, không có cảm hứng: (Nghĩa ẩn dụ) Mô tả thứ gì đó thiếu hoàn toàn năng lượng, sự nhiệt tình hoặc sự sáng tạo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old, damp wood was sparkless and refused to catch fire. (Khúc gỗ cũ ẩm ướt kia không có tia lửa và từ chối bắt lửa.)
- His lecture was technically accurate but utterly sparkless, putting many students to sleep. (Bài giảng của anh ấy chính xác về mặt kỹ thuật nhưng hoàn toàn không có cảm hứng, khiến nhiều sinh viên buồn ngủ.)
- After the safety modifications, the engine became completely sparkless. (Sau những cải tiến an toàn, động cơ đã trở nên hoàn toàn không có tia lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A sparkless performance": Một màn trình diễn thiếu sức sống, thiếu sự cuốn hút.
- The actor gave a sparkless performance, merely reciting his lines. (Nam diễn viên đã có một màn trình diễn thiếu sức sống, chỉ đơn thuần là đọc lời thoại.)
"Sparkless existence": Một cuộc sống đơn điệu, không có niềm vui hay đam mê.
- He felt trapped in a sparkless existence, doing the same routine every day. (Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một cuộc sống đơn điệu, thực hiện cùng một lịch trình mỗi ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Spark (n): Tia lửa; cảm hứng, tia sáng.
- A spark of creativity. (Một tia sáng của sự sáng tạo.)
Spark (v): Đánh lửa; khơi dậy, châm ngòi.
- The comment sparked a debate. (Bình luận đó đã châm ngòi cho một cuộc tranh luận.)
Sparkly (adj): Lấp lánh, lóng lánh (như có những tia lửa nhỏ).
- A sparkly dress. (Một chiếc váy lấp lánh.)
Từ đồng nghĩa
- Lifeless: Vô hồn, thiếu sức sống.
- Dull: Tẻ nhạt, buồn chán.
- Inert: Trơ, không hoạt động (về mặt hóa học/vật lý).
Từ trái nghĩa
- Sparky: Đầy tia lửa; (nghĩa bóng) sôi nổi, tràn đầy năng lượng.
- Fiery: Bốc lửa, mãnh liệt.
- Animated: Sống động, hoạt bát.
tính từ
- không có tia lửa; không có tàu lửa