sparklet

/'spɑ:klit/
Học thuật
Thân thiện
sparklet

A small sparklet of light danced in the child's hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tia lửa nhỏ, tia sáng nhỏ: Một tia sáng hoặc lửa rất nhỏ, lấp lánh trong thời gian ngắn.
    • Bình khí cacbonic ép, bình chế nước hơi: Một bình chứa nhỏ chứa khí cacbonic nén, dùng để tạo ga cho nước uống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A sparklet of light reflected from the dewdrop. (Một tia sáng nhỏ phản chiếu từ giọt sương.)
    • We need a new sparklet to carbonate our homemade soda. (Chúng tôi cần một bình khí mới để tạo ga cho nước soda tự làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A sparklet of hope": Một chút hy vọng nhỏ nhoi, le lói.
    • Even in the darkest times, a sparklet of hope can remain. (Ngay cả trong thời khắc đen tối nhất, một tia hy vọng nhỏ vẫn có thể tồn tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Sparkle (động từ/danh từ): Lấp lánh, tỏa sáng; Sự lấp lánh.
    • Her eyes sparkle with joy. (Đôi mắt ấy lấp lánh niềm vui.)
  • Spark (danh từ/động từ): Tia lửa; Đánh lửa, khơi dậy.
    • A spark from the campfire flew into the air. (Một tia lửa từ lửa trại bay lên không trung.)
Từ đồng nghĩa
  • Glimmer (n): Ánh sáng le lói, mờ nhạt.
  • Flicker (n): Ánh sáng chập chờn, lập lòe.
  • Seltzer bottle (n): Bình nước soda (nghĩa liên quan đến dụng cụ).
sparklet

A small sparklet of light danced in the child's hand.

danh từ
  1. tia lửa nhỏ, tia sáng nhỏ
  2. bình khí cacbonic ép, bình chế nước hơi