sparling
/'spɑ:kliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Động vật học):
- Một loài cá nhỏ thuộc họ cá chìa vôi (Osmeridae), đặc biệt là loài Osmerus eperlanus ở châu Âu: "sparling" là tên gọi tiếng Anh cho loài cá này, thường được biết đến với tên thông dụng là "European smelt" (cá chìa vôi châu Âu). Loài cá này có thân hình thon dài, mùi hơi giống dưa chuột tươi và thường sống ở vùng nước lợ hoặc di cư vào nước ngọt để sinh sản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sparling is known for its distinctive cucumber-like smell. (Cá sparling được biết đến với mùi đặc trưng giống dưa chuột.)
- Fishermen catch sparling in the estuary during the spring run. (Ngư dân đánh bắt cá sparling ở cửa sông trong mùa di cư sinh sản vào mùa xuân.)
- The decline in sparling populations is a concern for ecologists. (Sự suy giảm quần thể cá sparling là mối quan tâm của các nhà sinh thái học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "sparling" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành như sinh học, ngư học, hoặc sinh thái học. Trong văn nói hàng ngày, người ta thường dùng tên thông dụng hơn là "smelt".
- The research paper focused on the spawning habits of the sparling. (Bài báo nghiên cứu tập trung vào thói quen sinh sản của cá sparling.)
Biến thể và từ gần giống
- Smelt (n): Tên gọi thông dụng cho nhóm cá mà "sparling" thuộc về. Đây thường là từ được sử dụng phổ biến hơn.
- European smelt (n): Tên gọi đầy đủ và chính xác hơn cho loài .
Từ đồng nghĩa
- European smelt: Cá chìa vôi châu Âu (tên gọi khoa học và phổ biến).
- Cucumber fish: (Tên gọi không chính thức dựa trên mùi đặc trưng).
Ghi chú về từ vựng
- Từ "sparling" rất ít gặp trong tiếng Anh hiện đại phổ thông. Nó là một từ cổ và chuyên ngành. Từ tương đương phổ biến trong tiếng Việt theo ngữ cảnh khoa học là "cá ôtme" hoặc tên mô tả "cá chìa vôi châu Âu".
danh từ
- (động vật học) cá ôtme