sparrow-bill
/'spæroubil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đinh không đầu (để đóng đề giày ống): "sparrow-bill" là một loại đinh đặc biệt, không có đầu, thường được sử dụng trong việc đóng phần đế của giày ống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cobbler used a sparrow-bill to attach the new heel. (Người thợ sửa giày dùng một cái đinh không đầu để gắn phần gót mới.)
- Sparrow-bills are essential tools in traditional bootmaking. (Đinh không đầu là dụng cụ thiết yếu trong nghề làm giày ống truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as thin as a sparrow-bill": mỏng như đinh không đầu (một cách so sánh hiếm gặp để chỉ vật gì đó rất mỏng và nhọn).
- The metal shard was as thin as a sparrow-bill. (Mảnh kim loại mỏng như một cái đinh không đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Sparrowbill (n): cách viết khác của "sparrow-bill".
- Headless nail (n): đinh không đầu (từ đồng nghĩa mô tả).
Từ đồng nghĩa
- Headless tack: đinh tán không đầu.
- Shoe nail: đinh đóng giày.
danh từ
- đinh không đầu (để đóng đề giày ống)