sparrow-grass

/'spærougrɑ:s/
Học thuật
Thân thiện
sparrow-grass

A chef chops fresh sparrow-grass on a wooden cutting board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Măng tây: "sparrow-grass" một cách nói thông tục, không chính thức, để chỉ loại rau măng tây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We had sparrow-grass with hollandaise sauce for dinner. (Chúng tôi đã ăn măng tây với sốt hollandaise cho bữa tối.)
    • He grows sparrow-grass in his garden. (Ông ấy trồng măng tây trong vườn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sparrow-grass" một từ cổ thông tục, chủ yếu được dùng trong lịch sử hoặc trong một số phương ngữ. Trong tiếng Anh hiện đại, từ tiêu chuẩn "asparagus".
Biến thể từ gần giống
  • Asparagus (n): măng tây (từ tiêu chuẩn, chính thức).
    • White asparagus is a delicacy. (Măng tây trắng một món ngon.)
Từ đồng nghĩa
  • Asparagus: măng tây (từ đồng nghĩa chính xác phổ biến hơn).
sparrow-grass

A chef chops fresh sparrow-grass on a wooden cutting board.

danh từ
  1. (thông tục) măng tây