sparrow-hawk
/'spærouhɔ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim bồ cắt: Một loài chim săn mồi thuộc họ ưng, có kích thước nhỏ đến trung bình, thường săn các loài chim nhỏ và côn trùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A sparrow-hawk was circling above the field. (Một con chim bồ cắt đang lượn vòng trên cánh đồng.)
- We observed the sparrow-hawk diving to catch its prey. (Chúng tôi quan sát thấy con chim bồ cắt lao xuống để bắt mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As swift as a sparrow-hawk": Nhanh như chim bồ cắt (thành ngữ so sánh về tốc độ).
- The striker moved as swift as a sparrow-hawk towards the goal. (Tiền đạo di chuyển nhanh như chim bồ cắt về phía khung thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Sparrowhawk (n): Cách viết liền không có dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "sparrow-hawk".
- Accipiter nisus (n): Tên khoa học của loài chim bồ cắt phổ biến ở châu Âu và châu Á.
Từ đồng nghĩa
- Bird of prey: Chim săn mồi (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các loài chim săn mồi).
- Hawk: Chim ưng, diều hâu (từ chung cho nhiều loài chim săn mồi tương tự).
Thành ngữ liên quan
- To have eyes like a sparrow-hawk: Có đôi mắt tinh tường, sắc sảo như chim bồ cắt.
- The old scout had eyes like a sparrow-hawk, missing nothing. (Người trinh sát già có đôi mắt tinh tường như chim bồ cắt, không bỏ sót điều gì.)
danh từ
- (động vật học) chim bồ cắt