sparrow-hawk

/'spærouhɔ:k/
Học thuật
Thân thiện
sparrow-hawk

A sparrow-hawk perches on a bare branch, scanning the ground below.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim bồ cắt: Một loài chim săn mồi thuộc họ ưng, kích thước nhỏ đến trung bình, thường săn các loài chim nhỏ côn trùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A sparrow-hawk was circling above the field. (Một con chim bồ cắt đang lượn vòng trên cánh đồng.)
    • We observed the sparrow-hawk diving to catch its prey. (Chúng tôi quan sát thấy con chim bồ cắt lao xuống để bắt mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As swift as a sparrow-hawk": Nhanh như chim bồ cắt (thành ngữ so sánh về tốc độ).
    • The striker moved as swift as a sparrow-hawk towards the goal. (Tiền đạo di chuyển nhanh như chim bồ cắt về phía khung thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Sparrowhawk (n): Cách viết liền không dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "sparrow-hawk".
  • Accipiter nisus (n): Tên khoa học của loài chim bồ cắt phổ biếnchâu Âu châu Á.
Từ đồng nghĩa
  • Bird of prey: Chim săn mồi (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các loài chim săn mồi).
  • Hawk: Chim ưng, diều hâu (từ chung cho nhiều loài chim săn mồi tương tự).
Thành ngữ liên quan
  • To have eyes like a sparrow-hawk: đôi mắt tinh tường, sắc sảo như chim bồ cắt.
    • The old scout had eyes like a sparrow-hawk, missing nothing. (Người trinh sát già đôi mắt tinh tường như chim bồ cắt, không bỏ sót điều .)
sparrow-hawk

A sparrow-hawk perches on a bare branch, scanning the ground below.

danh từ
  1. (động vật học) chim bồ cắt