sparsely
The village is sparsely inhabited, with only a few houses scattered across the wide valley.
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách thưa thớt, rải rác: "sparsely" mô tả trạng thái có ít người hoặc ít vật thể, không dày đặc, phân bố cách xa nhau. Từ này thường được dùng để chỉ mật độ dân số, sự xuất hiện của cây cối, hoặc sự phân bố của các đối tượng khác.
Ví dụ sử dụng
- (Khu vực này có dân cư thưa thớt.)
- (Cây cối mọc rải rác trên các sườn núi.)
- (Căn phòng được trang bị nội thất thưa thớt, chỉ có một chiếc giường và một chiếc ghế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sparsely attended": có ít người tham dự.
- The lecture was sparsely attended due to the rain. (Buổi thuyết trình có ít người tham dự vì trời mưa.)
- "sparsely vegetated": có thảm thực vật thưa thớt.
- The desert is sparsely vegetated. (Sa mạc có thảm thực vật thưa thớt.)
Biến thể và từ gần giống
- Sparse (tính từ): thưa thớt, rải rác.
- The sparse population makes the area feel isolated. (Dân số thưa thớt khiến khu vực này có cảm giác cô lập.)
- Sparseness (danh từ): sự thưa thớt.
- The sparseness of the data made analysis difficult. (Sự thưa thớt của dữ liệu khiến việc phân tích trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Thinly: mỏng, thưa (chỉ mật độ).
- The crowd was thinly scattered. (Đám đông phân tán thưa thớt.)
- Scantily: thiếu thốn, ít ỏi.
- The room was scantily decorated. (Căn phòng được trang trí sơ sài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spread out: trải rộng, phân tán (thường dùng với "sparsely" để nhấn mạnh sự thưa thớt).
- The houses are spread out sparsely across the valley. (Những ngôi nhà trải rộng thưa thớt khắp thung lũng.)