spuriously
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách giả tạo, không chân thật: "spuriously" chỉ hành động hoặc tuyên bố được thực hiện dựa trên những lý do, bằng chứng hoặc lập luận sai lệch, không có cơ sở thực tế, nhằm đánh lừa hoặc gây hiểu lầm.
Ví dụ sử dụng
- (Luật sư đã lập luận một cách giả tạo rằng thân chủ của ông ta không biết gì về vụ trộm.)
- (Cô ấy tuyên bố một cách không chân thật rằng mình có bằng cấp từ Harvard.)
- (Báo cáo này đã được liên kết một cách giả mạo với dữ liệu chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spuriously derived": có nguồn gốc sai lệch, không đáng tin cậy.
- The theory was spuriously derived from incomplete statistics. (Lý thuyết này có nguồn gốc sai lệch từ những thống kê không đầy đủ.)
- "spuriously attributed": được gán ghép một cách không đúng sự thật.
- The painting was spuriously attributed to a famous artist. (Bức tranh đã được gán ghép một cách không đúng sự thật cho một họa sĩ nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Spurious (tính từ): giả mạo, không thật.
- The document is spurious and has no legal value. (Tài liệu này là giả mạo và không có giá trị pháp lý.)
- Spuriousness (danh từ): tính chất giả tạo, sự không chân thật.
- The spuriousness of his claims was soon exposed. (Tính chất giả tạo trong những tuyên bố của anh ta sớm bị phơi bày.)
Từ đồng nghĩa
- Falsely: một cách sai trái, giả dối.
- Deceitfully: một cách gian dối, lừa lọc.
- Fraudulently: một cách lừa đảo, gian lận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "spuriously", nhưng có thể kết hợp với các động từ như , , để diễn tả hành động giả tạo.
Thành ngữ liên quan
- "a spurious argument": một lập luận giả tạo, không có giá trị thực.
- The debate was full of spurious arguments. (Cuộc tranh luận đầy rẫy những lập luận giả tạo.)