sparseness

/'spɑ:snis/
Học thuật
Thân thiện
sparseness

The sparseness of the furniture made the room feel very large.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất thưa thớt; tình trạng ít vật thể hoặc yếu tố phân bố trong một không gian rộng: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một thứ đó không dày đặc, không nhiều thành phần trên một đơn vị diện tích hoặc thể tích.
    • Sựrải rác (dân cư): Đặc biệt dùng để mô tả tình trạng dân cư sinh sống cách xa nhau, không tập trung đông đúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sparseness of vegetation in the desert makes survival difficult. (Tính chất thưa thớt của thực vậtsa mạc khiến việc sinh tồn trở nên khó khăn.)
    • The sparseness of the population in rural areas means services are limited. (Sựrải rác của dân cưvùng nông thôn đồng nghĩa với việc các dịch vụ bị hạn chế.)
    • I was struck by the sparseness of the furniture in the large room. (Tôi bị ấn tượng bởi sự thưa thớt của đồ đạc trong căn phòng rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sparseness of detail": sự ít ỏi, thiếu chi tiết.
    • The report was criticized for its sparseness of detail. (Báo cáo bị chỉ trích sự ít ỏi chi tiết.)
  • "sparseness of data": sự khan hiếm dữ liệu.
    • The sparseness of data from that time period makes research challenging. (Sự khan hiếm dữ liệu từ giai đoạn đó khiến việc nghiên cứu trở nên thách thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Sparse (tính từ): thưa thớt, rải rác.
    • The sparse trees provided little shade. (Những cái cây thưa thớt chỉ tạo ra rất ít bóng mát.)
  • Sparsely (trạng từ): một cách thưa thớt.
    • The area is sparsely populated. (Khu vực này dân cư thưa thớt.)
Từ đồng nghĩa
  • Scantiness: sự khan hiếm, sự ít ỏi.
  • Thinness: sự mỏng, sự thưa.
  • Meagerness: sự nghèo nàn, sự ít ỏi.
Từ trái nghĩa
  • Density: mật độ dày đặc.
  • Abundance: sự phong phú, dồi dào.
  • Thickness: độ dày, sự dày đặc.
sparseness

The sparseness of the furniture made the room feel very large.

danh từ
  1. tính chất thưa thớt; sựrải rác (dân cư)

Từ đồng nghĩa