thinness

/'θinnis/
Học thuật
Thân thiện
thinness

The chef frowned at the thinness of the broth in the pot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất mỏng, tính chất mảnh: Chỉ đặc tính về độ dày nhỏ của một vật thể, không dày.
    • Tính chất gầy: Chỉ trạng thái cơ thể ít mỡ, thiếu sự đầy đặn.
    • Tính chất loãng: Chỉ đặc tính của chất lỏng hoặc hỗn hợp độ đặc thấp, nhiều nước.
    • Tính chất thưa, tính chất thưa thớt: Chỉ sự phân bố không dày đặc, khoảng cách giữa các vật lớn.
    • Tính mong manh; tính nghèo nàn: Chỉ sự yếu ớt, thiếu sức mạnh hoặc sự thiếu thốn, ít ỏi về chất lượng hay số lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The thinness of the paper made it easy to tear. (Tính chất mỏng của tờ giấy khiến dễ bị rách.)
    • Her thinness was a result of her strict diet. (Sự gầy gò của ấy kết quả của chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt.)
    • The thinness of the soup disappointed the chef. (Độ loãng của món súp làm đầu bếp thất vọng.)
    • The thinness of the forest allowed sunlight to reach the ground. (Sự thưa thớt của khu rừng cho phép ánh sáng mặt trời chiếu xuống mặt đất.)
    • The thinness of his argument was obvious to everyone. (Tính chất nghèo nàn trong lập luận của anh ta điều hiển nhiên với mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The thinness of the ice": Sự mỏng manh của lớp băng (thường dùng để chỉ sự nguy hiểm hoặc rủi ro).

    • We were warned about the thinness of the ice on the lake. (Chúng tôi được cảnh báo về độ mỏng của lớp băng trên hồ.)
  • "A thinness of sound": Sự mỏng, yếu ớt của âm thanh.

    • The thinness of the violin's high note was beautiful yet fragile. (Âm thanh cao vút mỏng manh của câycầm thật đẹp nhưng cũng thật mong manh.)
Biến thể từ gần giống
  • Thin (adj): mỏng, gầy, loãng, thưa.

    • She wore a thin jacket. ( ấy mặc một chiếc áo khoác mỏng.)
  • Thinly (adv): một cách mỏng, một cách thưa thớt.

    • Slice the cheese thinly. (Hãy cắt phô mai thật mỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Slimness (n): sự mảnh dẻ, sự gầy (thường chỉ cơ thể).
  • Leanness (n): sự gầy, sự ốm (nhấn mạnh vào việc thiếu mỡ).
  • Sparseness (n): sự thưa thớt, sự ít ỏi.
  • Diluteness (n): độ loãng, tính pha loãng.
Từ trái nghĩa
  • Thickness (n): độ dày, tính dày.
  • Fatness (n): sự béo, độ béo.
  • Density (n): mật độ dày đặc.
  • Richness (n): sự phong phú, giàu có (về chất lượng).
thinness

The chef frowned at the thinness of the broth in the pot.

danh từ
  1. tính chất mỏng, tính chất mảnh
  2. tính chất gầy
  3. tính chất loãng
  4. tính chất thưa, tính chất thưa thớt, tính chất phân tán
  5. tính mong manh; tính nghèo nàn