spartakisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phong trào Xpác-ta-cút: Một phong trào cách mạng cánh tả ở Đức, hoạt động chủ yếu trong và ngay sau Chiến tranh Thế giới thứ nhất. Phong trào này mang tên Spartakusbund (Liên đoàn Spartacus), lấy cảm hứng từ nhà lãnh đạo nô lệ nổi dậy Spartacus thời La Mã cổ đại, và là tiền thân của Đảng Cộng sản Đức (KPD).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le spartakisme a joué un rôle crucial dans les révolutions allemandes de 1918-1919. (Phong trào Xpác-ta-cút đã đóng một vai trò quan trọng trong các cuộc cách mạng Đức những năm 1918-1919.)
- Rosa Luxemburg et Karl Liebknecht étaient des figures emblématiques du spartakisme. (Rosa Luxemburg và Karl Liebknecht là những nhân vật biểu tượng của phong trào Xpác-ta-cút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "les idées du spartakisme": những tư tưởng của phong trào Xpác-ta-cút.
- Les idées du spartakisme prônaient la révolution prolétarienne et s'opposaient à la guerre impérialiste. (Những tư tưởng của phong trào Xpác-ta-cút chủ trương cách mạng vô sản và phản đối chiến tranh đế quốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Spartakiste (danh từ/ tính từ): (người) theo chủ nghĩa Xpác-ta-cút, thuộc về phong trào Xpác-ta-cút.
- Les militants spartakistes ont été sévèrement réprimés. (Các chiến sĩ theo phong trào Xpác-ta-cút đã bị đàn áp khốc liệt.)
- Spartacus (danh từ riêng): Xpác-ta-cút, tên của thủ lĩnh cuộc khởi nghĩa nô lệ thời La Mã, được phong trào lấy làm biểu tượng.
Từ đồng nghĩa
- Mouvement spartakiste: Phong trào Xpác-ta-cút (cách gọi đầy đủ hơn).
- Ligue Spartacus: Liên đoàn Spartacus (tên gốc của tổ chức).
Lưu ý về ngữ cảnh
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt khi nghiên cứu về lịch sử Đức thế kỷ 20, lịch sử phong trào công nhân hoặc lịch sử chủ nghĩa cộng sản.
- "Spartakisme" thường đi kèm với các sự kiện như Cách mạng Tháng Mười một ở Đức và Cuộc Khởi nghĩa Xpác-ta-cút thất bại vào tháng 1 năm 1919.
danh từ giống đực
- (sử học) phong trào Xpác-ta-cút (ở Đức trong Đại chiến I)