spartakiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (giống đực hoặc giống cái):
- (Sử học) Người theo phong trào Spartakusbund (Liên đoàn Spartacus): Chỉ thành viên của một tổ chức cánh tả cách mạng ở Đức, tiền thân của Đảng Cộng sản Đức, hoạt động chủ yếu trong và ngay sau Chiến tranh Thế giới thứ nhất. Phong trào lấy tên theo Spartacus, thủ lĩnh cuộc khởi nghĩa nô lệ chống lại Đế chế La Mã.
- Người ủng hộ học thuyết hoặc đường lối của phong trào Spartakusbund.
Tính từ:
- (Thuộc về) Phong trào Spartakusbund: Mô tả những gì liên quan đến tổ chức hoặc tư tưởng của những người Spartakiste.
- Theo tư tưởng cấp tiến, cách mạng của phong trào này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Rosa Luxemburg était une spartakiste célèbre. (Rosa Luxemburg là một người theo phong trào Spartakus nổi tiếng.)
- Les spartakistes ont participé au soulèvement de janvier 1919 à Berlin. (Những người theo phong trào Spartakus đã tham gia vào cuộc nổi dậy tháng 1 năm 1919 tại Berlin.)
Tính từ:
- Le mouvement spartakiste a été fondé en 1916. (Phong trào Spartakus được thành lập năm 1916.)
- Ils défendaient des idées spartakistes. (Họ bảo vệ những tư tưởng theo phong trào Spartakus.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, học thuật hoặc chính trị khi phân tích lịch sử Đức thế kỷ 20 và các phong trào xã hội chủ nghĩa.
- Có thể dùng như một danh từ tập thể: (chỉ cả phong trào).
Biến thể và từ liên quan
- Spartakisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa Spartakus, học thuyết hoặc phong trào của những người Spartakiste.
- Ligue Spartacus / Spartakusbund (danh từ riêng): Tên gọi đầy đủ của tổ chức.
Từ đồng nghĩa
- Membre de la Ligue Spartacus: Thành viên của Liên đoàn Spartacus.
- Révolutionnaire de gauche (allemand): Nhà cách mạng cánh tả (người Đức) - (trong bối cảnh lịch sử cụ thể).
Lưu ý
- Từ này viết hoa (Spartakiste) khi đề cập trực tiếp đến thành viên của tổ chức lịch sử cụ thể.
- Không nên nhầm lẫn với các phong trào hay tổ chức hiện đại khác có tên tương tự.
tính từ
- xem spartakisme
danh từ
- (sử học) người theo phong trào Xpác-ta-cút (ở Đức trong Đại chiến I)