spasmodically

spasmodically

He writes spasmodically, pausing for long moments between bursts of activity.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách giật cục, co thắt: "spasmodically" mô tả hành động xảy ra không đều đặn, theo từng đợt, giống như các cơn co thắt bắp.
    • Một cách ngắt quãng, từng hồi: Nghĩa bóng, chỉ việc đó diễn ra lúc lúc không, không liên tục.
dụ sử dụng
  • (Chân của bệnh nhân co giật một cách giật cục suốt đêm.)
  • (Anh ta cười một cách giật cục, không thể kiểm soát bản thân.)
  • (Chiếc xe khởi động một cách ngắt quãng trước khi chết hẳn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to occur spasmodically": xảy ra theo từng đợt, không thường xuyên.
    • Earthquakes occur spasmodically in this region, with years of silence between. (Động đất xảy ra theo từng đợtkhu vực này, với nhiều năm yên tĩnh giữa các đợt.)
  • "to write spasmodically": viết lách lúc lúc không.
    • I began to write intermittently and spasmodically. (Tôi bắt đầu viết lách một cách ngắt quãng từng hồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Spasmodic (tính từ): thuộc về co thắt, giật cục.
    • He had a spasmodic cough. (Anh ấy bị ho giật cục.)
  • Spasm (danh từ): cơn co thắt, cơn giật.
    • A muscle spasm caused his arm to jerk. (Một cơn co thắt khiến tay anh ấy giật mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Intermittently: một cách ngắt quãng.
  • Fitfully: một cách chập chờn, không đều đặn.
  • Erratically: một cách thất thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "spasmodically", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành động):
    • Jerk spasmodically: giật giật, co giật.
      • The puppet jerked spasmodically on its strings. (Con rối giật giật trên dây của .)
    • Twitch spasmodically: co giật nhẹ.
      • His left eyelid twitched spasmodically. (Mí mắt trái của anh ấy co giật nhẹ.)
Thành ngữ liên quan
  • In fits and starts: từng đợt, lúc lúc không (thành ngữ tương đương).
    • The project progressed in fits and starts, not steadily. (Dự án tiến triển từng đợt, không đều đặn.)

Từ gần giống