spasmodique

Học thuật
Thân thiện
spasmodique

Une crampe spasmodique a soudainement contracté son mollet pendant la course.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Co thắt, co cứng: Liên quan đến hoặc tính chất của sự co thắt không tự chủ, đột ngột.
    • Đột khởi, từng cơn, không đều: Diễn ra một cách bất thường, không liên tục, với những đợt hoạt động mạnh xen kẽ với sự yếu đi hoặc ngừng hẳn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une toux spasmodique. (Một cơn ho co thắt / từng cơn.)
    • Des mouvements spasmodiques des paupières. (Những cử động co giật của mắt.)
    • Il a travaillé de façon spasmodique toute la semaine. (Anh ấy đã làm việc một cách không đều đặn suốt cả tuần.)
    • Une douleur spasmodique dans l'estomac. (Một cơn đau co thắt trong dạ dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rire spasmodique": Tiếng cười từng cơn, nấc cụt.
    • Son rire spasmodique trahissait sa nervosité. (Tiếng cười từng cơn của anh ta đã tố cáo sự căng thẳng thần kinh.)
  • "Effort spasmodique": Nỗ lực đứt quãng, không kiên trì.
    • Ses progrès sont lents à cause d'efforts spasmodiques. (Sự tiến bộ của anh ấy chậm những nỗ lực không đều đặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Spasme (danh từ giống đực): Sự co thắt, cơn co cứng.
    • Un spasme musculaire. (Một cơn co thắt .)
  • Spasmophilie (danh từ giống cái): Chứng dễ bị co cứng , thường liên quan đến lo âu.
  • Spasmodiquement (trạng từ): Một cách co thắt, một cách đứt quãng.
    • La machine fonctionne spasmodiquement. (Cái máy chạy một cách không đều.)
Từ đồng nghĩa
  • Intermittent: Gián đoạn, từng lúc.
  • Saccadé: Giật cục, không đều.
  • Convulsif: Co giật (thường mạnh hơn).
  • Irregular: Không đều đặn.
Từ trái nghĩa
  • Continu: Liên tục.
  • Régulier: Đều đặn.
  • Constant: Thường xuyên, không thay đổi.
Cụm từ liên quan
  • Contraction spasmodique: Sự co thắt từng cơn.
  • Activité spasmodique: Hoạt động đứt quãng.
spasmodique

Une crampe spasmodique a soudainement contracté son mollet pendant la course.

tính từ
  1. (y học) co thắt, co cứng
  2. đột khởi
    • une résistance spasmodique
      sự kháng cự đột khởi

Từ chứa "spasmodique"

Từ có nhắc đến "spasmodique"