spasmodique
Học thuậtThân thiện
Une crampe spasmodique a soudainement contracté son mollet pendant la course.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Co thắt, co cứng: Liên quan đến hoặc có tính chất của sự co thắt cơ không tự chủ, đột ngột.
- Đột khởi, từng cơn, không đều: Diễn ra một cách bất thường, không liên tục, với những đợt hoạt động mạnh xen kẽ với sự yếu đi hoặc ngừng hẳn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une toux spasmodique. (Một cơn ho co thắt / từng cơn.)
- Des mouvements spasmodiques des paupières. (Những cử động co giật của mí mắt.)
- Il a travaillé de façon spasmodique toute la semaine. (Anh ấy đã làm việc một cách không đều đặn suốt cả tuần.)
- Une douleur spasmodique dans l'estomac. (Một cơn đau co thắt trong dạ dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rire spasmodique": Tiếng cười từng cơn, nấc cụt.
- Son rire spasmodique trahissait sa nervosité. (Tiếng cười từng cơn của anh ta đã tố cáo sự căng thẳng thần kinh.)
- "Effort spasmodique": Nỗ lực đứt quãng, không kiên trì.
- Ses progrès sont lents à cause d'efforts spasmodiques. (Sự tiến bộ của anh ấy chậm vì những nỗ lực không đều đặn.)
Biến thể và từ gần giống
- Spasme (danh từ giống đực): Sự co thắt, cơn co cứng.
- Un spasme musculaire. (Một cơn co thắt cơ.)
- Spasmophilie (danh từ giống cái): Chứng dễ bị co cứng cơ, thường liên quan đến lo âu.
- Spasmodiquement (trạng từ): Một cách co thắt, một cách đứt quãng.
- La machine fonctionne spasmodiquement. (Cái máy chạy một cách không đều.)
Từ đồng nghĩa
- Intermittent: Gián đoạn, từng lúc.
- Saccadé: Giật cục, không đều.
- Convulsif: Co giật (thường mạnh hơn).
- Irregular: Không đều đặn.
Từ trái nghĩa
- Continu: Liên tục.
- Régulier: Đều đặn.
- Constant: Thường xuyên, không thay đổi.
Cụm từ liên quan
- Contraction spasmodique: Sự co thắt từng cơn.
- Activité spasmodique: Hoạt động đứt quãng.
Une crampe spasmodique a soudainement contracté son mollet pendant la course.
tính từ
- (y học) co thắt, co cứng
- đột khởi
- une résistance spasmodiquesự kháng cự đột khởi