spathiform
/'spæθifɔ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hình spat, có hình dạng giống cái thìa hoặc cái bay: "spathiform" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu dùng trong sinh học và thực vật học, để mô tả một vật thể có hình dáng dài, phẳng và hơi loe ra ở đầu, tương tự như hình dạng của một cái spat (một dụng cụ dẹt dùng để trộn hoặc phết) hoặc một cái thìa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The leaf has a distinctive spathiform shape. (Chiếc lá có hình dạng hình spat đặc trưng.)
- Some bracts in this plant family are spathiform. (Một số lá bắc trong họ thực vật này có hình spat.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ khoa học: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là các mô tả về hình thái thực vật, giải phẫu động vật không xương sống hoặc trong địa chất học để mô tả hình dáng tinh thể hoặc khoáng vật.
- The fossil exhibited a spathiform structure. (Hóa thạch thể hiện một cấu trúc hình spat.)
Biến thể và từ gần giống
- Spathe (n): Lá bắc, một loại lá biến đổi thường bao bọc một cụm hoa, thường có hình dạng tương tự như mô tả của "spathiform".
- Spatulate (adj): Có hình thìa, hình bay; một từ đồng nghĩa gần và phổ biến hơn trong mô tả hình thái.
Từ đồng nghĩa
- Spatulate: Hình thìa, hình bay.
- Spoon-shaped: Có hình dạng giống cái thìa.
tính từ
- hình spat