spatialisation

Học thuật
Thân thiện
spatialisation

La spatialisation du son crée une impression d'espace dans l'écoute.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự không gian hóa: Hành động hoặc quá trình biểu diễn, phân tích hoặc tổ chức một cái gì đó (thường là trừu tượng) theo các thuộc tính hoặc mối quan hệ trong không gian.
    • Sự đưa lên không gian: Hành động chuyển một khái niệm, dữ liệu hoặc hiện tượng vào một bối cảnh hoặc mô hình không gian.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La spatialisation des données démographiques aide à visualiser les inégalités. (Sự không gian hóa dữ liệu nhân khẩu học giúp hình dung các bất bình đẳng.)
    • Ce logiciel permet la spatialisation du son pour une expérience audio immersive. (Phần mềm này cho phép sự không gian hóa âm thanh để trải nghiệm âm thanh sống động.)
    • La spatialisation du temps est un concept important en physique théorique. (Sự không gian hóa thời gianmột khái niệm quan trọng trong vật lý lý thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spatialisation cognitive": Sự không gian hóa nhận thức, chỉ cách bộ não tổ chức thông tin trong các mô hình không gian tinh thần.

    • La spatialisation cognitive nous aide à nous repérer dans l'environnement. (Sự không gian hóa nhận thức giúp chúng ta định hướng trong môi trường.)
  • "Spatialisation de l'information": Sự không gian hóa thông tin, thường dùng trong tin học bản đồ học để biểu diễn dữ liệu trên bản đồ hoặc mô hình 3D.

    • La spatialisation de l'information est au cœur des systèmes d'information géographique (SIG). (Sự không gian hóa thông tincốt lõi của các hệ thống thông tin địa lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Spatialiser (động từ): không gian hóa.

    • Il faut spatialiser ces données statistiques. (Cần phải không gian hóa những dữ liệu thống kê này.)
  • Spatial (tính từ): (thuộc về) không gian.

    • Une analyse spatiale. (Một phân tích không gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Représentation spatiale: biểu diễn không gian.
  • Cartographie (trong một số ngữ cảnh): lập bản đồ, bản đồ hóa.
Các cụm từ liên quan
  • Processus de spatialisation: quá trình không gian hóa.
    • Le processus de spatialisation est complexe et nécessite des outils spécialisés. (Quá trình không gian hóa rất phức tạp cần những công cụ chuyên dụng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "spatialisation")

spatialisation

La spatialisation du son crée une impression d'espace dans l'écoute.

danh từ giống cái
  1. sự không gian hóa
    • Spatialisation du temps
      sự không gian hóa thời gian
  2. sự đưa lên không gian

Từ gần giống