spatialisation

danh từ giống cái
  1. sự không gian hóa
    • Spatialisation du temps
      sự không gian hóa thời gian
  2. sự đưa lên không gian

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

spatialisation
La spatialisation du son crée une impression d'espace dans l'écoute.