spatialiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Không gian hóa: Hành động tạo ra hoặc gán cho một đối tượng, một khái niệm hoặc một dữ liệu âm thanh những thuộc tính không gian, làm cho vị trí, hướng hoặc chiều sâu trong một không gian (thực tế hoặc ảo).
    • Đưa lên không gian: Hành động xửhoặc chuyển đổi một tín hiệu (đặc biệtâm thanh) để được cảm nhận như đến từ một vị trí cụ thể trong không gian ba chiều.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les ingénieurs du son utilisent des techniques pour spatialiser la musique et créer une expérience d'écoute immersive. (Các kỹ âm thanh sử dụng các kỹ thuật để không gian hóa âm nhạc tạo ra trải nghiệm nghe nhạc sống động.)
    • Ce logiciel permet de spatialiser les sources sonores dans un environnement virtuel. (Phần mềm này cho phép đưa lên không gian các nguồn âm thanh trong một môi trường ảo.)
    • L'objectif est de spatialiser les données démographiques sur une carte interactive. (Mục tiêukhông gian hóa dữ liệu nhân khẩu học trên một bản đồ tương tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spatialiser un mix audio": Xửmột bản phối âm thanh để tạo cảm giác về không gian vị trí cho từng nhạc cụ hoặc giọng nói.
    • Pour ce projet de réalité virtuelle, il est crucial de bien spatialiser le mix audio. (Đối với dự án thực tế ảo này, việc không gian hóa bản phối âm thanh một cách tốtrất quan trọng.)
  • "Spatialiser une analyse": Trình bày kết quả phân tích dưới dạng bản đồ hoặc mô hình không gian để dễ hình dung.
    • Les géographes spatialisent souvent leurs analyses pour révéler des tendances régionales. (Các nhà địathường không gian hóa các phân tích của họ để làm lộ ra các xu hướng khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Spatialisation (danh từ giống cái): Sự không gian hóa, hành động hoặc kết quả của việc không gian hóa.
    • La spatialisation du son en 3D est une technologie avancée. (Sự không gian hóa âm thanh 3D là một công nghệ tiên tiến.)
  • Spatial (tính từ): Thuộc về không gian.
    • La perception spatiale est essentielle pour se déplacer. (Nhận thức không gianđiều cần thiết để di chuyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Localiser (trong ngữ cảnh âm thanh): Định vị, xác định vị trí (trong không gian âm thanh).
  • Répartir dans l'espace: Phân bố trong không gian.
  • Cartographier (trong ngữ cảnh dữ liệu): Vẽ bản đồ, thể hiện trên bản đồ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "spatialiser".)

ngoại động từ
  1. không gian hóa
  2. đưa lên không gian

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "spatialiser"