spatialité

Học thuật
Thân thiện
spatialité

L'architecte étudie la spatialité de la nouvelle bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính không gian: Thuộc tính hoặc đặc tính của không gian; cách thức một sự vật tồn tại, được cảm nhận hoặc tổ chức trong không gian.
    • Mối quan hệ với không gian: Sự liên quan hoặc sự phụ thuộc vào các chiều không gian (chiều dài, chiều rộng, chiều cao, khoảng cách, vị trí).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La spatialité d'une œuvre d'art peut influencer sa perception. (Tính không gian của một tác phẩm nghệ thuật có thể ảnh hưởng đến cách cảm nhận .)
    • Ce philosophe étudie la spatialité de l'existence humaine. (Nhà triết học này nghiên cứu tính không gian của sự tồn tại con người.)
    • L'architecture doit tenir compte de la spatialité des lieux de vie. (Kiến trúc phải tính đến tính không gian của các không gian sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spatialité perçue": tính không gian được cảm nhận.

    • La spatialité perçue d'une pièce peut différer de ses dimensions réelles. (Tính không gian được cảm nhận của một căn phòng có thể khác với kích thước thực tế của .)
  • "Spatialité sociale": tính không gian xã hội (cách các quan hệ xã hội được tổ chức trong không gian).

    • La géographie humaine analyse la spatialité sociale des villes. (Địanhân văn phân tích tính không gian xã hội của các đô thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Spatial, spatiale (tính từ): thuộc về không gian.

    • Une analyse spatiale. (Một phân tích không gian.)
  • Spatialisation (danh từ giống cái): sự không gian hóa, hành động tổ chức hoặc biểu diễn trong không gian.

    • La spatialisation des données sur une carte. (Việc không gian hóa dữ liệu trên một bản đồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Caractère spatial: đặc tính không gian.
  • Dimension spatiale: chiều kích không gian.
Các cụm từ liên quan
  • Avoir une spatialité: có một tính không gian (đặc thù).
    • Ce jardin a une spatialité très apaisante. (Khu vườn này có một tính không gian rất êm dịu.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến do tính chất học thuật của .)

spatialité

L'architecte étudie la spatialité de la nouvelle bibliothèque.

danh từ giống cái
  1. tính không gian

Từ gần giống