spatio-temporal
/'speiʃiou'tempərəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về không gian và thời gian: "spatio-temporal" mô tả một thứ gì đó liên quan đến hoặc kết hợp cả hai khái niệm không gian (vị trí, khoảng cách, hình dạng) và thời gian (trình tự, thời điểm, khoảng thời gian). Nó thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học để phân tích các hiện tượng xảy ra trong không gian và diễn biến theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scientist studied the spatio-temporal patterns of bird migration. (Nhà khoa học nghiên cứu các mô hình không gian-thời gian của việc di cư của chim.)
- This model analyzes the spatio-temporal distribution of the disease. (Mô hình này phân tích sự phân bố không gian-thời gian của căn bệnh.)
- Understanding spatio-temporal relationships is key in physics. (Hiểu các mối quan hệ không gian-thời gian là chìa khóa trong vật lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"spatio-temporal analysis": phân tích không gian-thời gian.
- Geographic Information Systems (GIS) are powerful tools for spatio-temporal analysis. (Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) là công cụ mạnh mẽ cho phân tích không gian-thời gian.)
"spatio-temporal data": dữ liệu không gian-thời gian.
- The satellite collects vast amounts of spatio-temporal data about ocean temperatures. (Vệ tinh thu thập lượng lớn dữ liệu không gian-thời gian về nhiệt độ đại dương.)
Biến thể và từ gần giống
Spatial (adj): (thuộc) không gian.
- Spatial awareness is important for architects. (Nhận thức về không gian rất quan trọng đối với các kiến trúc sư.)
Temporal (adj): (thuộc) thời gian.
- The study focuses on the temporal changes in climate. (Nghiên cứu tập trung vào những thay đổi theo thời gian của khí hậu.)
Từ đồng nghĩa
- Space-time (adj/n): không-thời gian (thường dùng trong vật lý lý thuyết, đặc biệt là thuyết tương đối).
- Einstein's theory of relativity deals with the fabric of space-time. (Thuyết tương đối của Einstein đề cập đến cấu trúc của không-thời gian.)
tính từ
- (thuộc) không gian thời gian