spationaute

Học thuật
Thân thiện
spationaute

Un spationaute flotte à l'intérieur d'une station spatiale.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà hàng không vũ trụ: Một người được đào tạo để thực hiện các chuyến bay vào không gian, thườngtrên tàu vũ trụ của Pháp hoặc châu Âu. Từ này tương đương với "astronaute" (tiếng Anh: astronaut) nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh Pháp ngữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le spationaute français a réalisé une sortie dans l'espace. (Nhà hàng không vũ trụ người Pháp đã thực hiện một chuyến đi bộ ngoài không gian.)
    • Elle rêve de devenir spationaute depuis son enfance. ( ấy mơ ước trở thành nhà hàng không vũ trụ từ khi còn nhỏ.)
    • Les spationautes s'entraînent pendant des années avant leur mission. (Các nhà hàng không vũ trụ tập luyện trong nhiều năm trước sứ mệnh của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spationaute" thường được dùng trong các văn bản chính thức, báo chí hoặc ngữ cảnh khoa học của Pháp các nước nói tiếng Pháp để chỉ các phi hành gia, đặc biệtnhững người làm việc với Cơ quan Vũ trụ Châu Âu (ESA) hoặc các chương trình vũ trụ của Pháp.
Biến thể từ gần giống
  • Astronaute (danh từ): Nhà du hành vũ trụ. Từ này phổ biến hơn trên toàn cầu thường được dùng trong tiếng Anh (astronaut) nhiều ngôn ngữ khác. "Spationaute" "astronaute" thường được dùng thay thế cho nhau trong tiếng Pháp, nhưng "spationaute" sắc thái nhấn mạnh hơn vào bối cảnh Pháp/Châu Âu.
  • Cosmonaute (danh từ): Nhà du hành vũ trụ. Từ này thường dùng để chỉ các phi hành gia của Nga hoặc Liên .
  • Taïkonaute (danh từ): Nhà du hành vũ trụ. Từ này dùng để chỉ các phi hành gia của Trung Quốc.
Từ đồng nghĩa
  • Astronaute: Nhà du hành vũ trụ.
  • Voyageur de l'espace: Người du hành không gian (cách diễn đạt mang tính mô tả hơn).
spationaute

Un spationaute flotte à l'intérieur d'une station spatiale.

danh từ
  1. nhà hàng không vũ trụ