spatter-dock

/'spætədɔk/
Học thuật
Thân thiện
spatter-dock

A yellow spatter-dock floats on the surface of a calm pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây súng vàng: Tên gọi thực vật học của một loài cây thủy sinh, thường hoa màu vàng, mọccác vùng nước nông như ao, hồ, đầm lầy. Tên gọi này phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pond was covered with beautiful spatter-dock flowers. (Mặt ao được phủ đầy bởi những bông hoa súng vàng xinh đẹp.)
    • Spatter-dock is an important plant for wetland ecosystems. (Cây súng vàng một loài thực vật quan trọng cho hệ sinh thái vùng đất ngập nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spatter-dock leaves": của cây súng vàng, thường to, tròn nổi trên mặt nước.
    • The frogs like to sit on the large spatter-dock leaves. (Những con ếch thích ngồi trên những chiếc súng vàng to lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Yellow pond-lily (n): Tên gọi khác phổ biến hơn cho cùng một loài cây (cây súng vàng).
  • Nuphar lutea (n): Tên khoa học của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Yellow water lily: Hoa súng vàng.
  • Brandy-bottle: Một tên gọi khác dựa vào hình dạng quả của cây.
spatter-dock

A yellow spatter-dock floats on the surface of a calm pond.

danh từ
  1. (thực vật học) cây súng vàng