spatterdashes

/'spætədæʃiz/
Học thuật
Thân thiện
spatterdashes

A hiker wears spatterdashes to protect his ankles from mud and brush.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Ống che bùn (bằng vải hoặc da): Một loại trang phục bảo hộ, thường làm bằng vải dày hoặc da, được buộc hoặc cài quanh ống chân từ đầu gối xuống mắt cá để bảo vệ quần chân khỏi bùn, nước bắn tung tóe khi đi bộ hoặc cưỡi ngựa. Đây một loại trang phục lịch sử, phổ biến từ thế kỷ 17 đến 19.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cavalry officer wore leather spatterdashes to protect his uniform during the muddy campaign. (Viên sĩ quan kỵ binh đeo những ống che bùn bằng da để bảo vệ bộ quân phục trong chiến dịch đầy bùn lầy.)
    • In the 18th century, spatterdashes were essential for travelers on unpaved roads. (Vào thế kỷ 18, ống che bùn vật dụng thiết yếu cho những người lữ hành trên các con đường chưa được trải nhựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pair of spatterdashes": Một đôi ống che bùn.
    • He fastened a pair of canvas spatterdashes over his boots before heading into the field. (Anh ta cài một đôi ống che bùn bằng vải bạt lên trên đôi ủng trước khi bước ra cánh đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Spat (danh từ, số nhiều): Từ đồng nghĩa dạng rút gọn phổ biến hơn của "spatterdashes", thường chỉ loại ngắn hơn, chỉ che phần trên giày mắt cá chân.
    • He polished his boots and put on his white spats. (Anh ấy đánh bóng đôi ủng xỏ vào đôi ống che cổ chân màu trắng.)
  • Gaiters (danh từ, số nhiều): Ống cạp, một loại trang phục bảo vệ ống chân tương tự, có thể dài từ mắt cá lên đến đầu gối hoặc cao hơn.
    • The hikers wore gaiters to keep snow out of their boots. (Những người đi bộ đường dài đeo ống cạp để ngăn tuyết lọt vào ủng.)
Từ đồng nghĩa
  • Leggings (lịch sử): Ống che chân (trong ngữ cảnh lịch sử).
  • Gamashas: Một từ cổ khác chỉ vật dụng tương tự.
Ghi chú về từ vựng
  • Từ nguyên: Từ "spatterdash" sự kết hợp của "spatter" (bắn tung tóe, văng bùn) "dash" (sự va đập, văng ra), mô tả chức năng bảo vệ khỏi bùn nước văng lên.
  • Ngữ cảnh sử dụng: Đây một từ mang tính lịch sử chuyên ngành. Trong tiếng Việt, có thể dịch "ống che bùn", " cạp chống bùn" hoặc giữ nguyên thuật ngữ "spatterdashes" trong các văn bản về trang phục lịch sử. Từ thông dụng hiện đại hơn "spats".
spatterdashes

A hiker wears spatterdashes to protect his ankles from mud and brush.

danh từ số nhiều
  1. ghệt mắt cá (phủ mặt trên của già mắt cá chân) ((cũng) spat)