spatulate

/'spætjulə/ Cách viết khác : (spatulate) /'spætjulit/ (spatuliform) /'spætjulifɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
spatulate

The botanist sketches a spatulate leaf in her field notebook.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hình thìa, hình máng xối: Dùng để mô tả hình dạng của một vật phần đầu rộng tròn, thon dần về phía cuống hoặc đế, giống như hình dạng của một chiếc thìa (muỗng). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh vật học thực vật học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plant has distinctive spatulate leaves. (Cây này những chiếc đặc trưng hình thìa.)
    • The bird's tail feathers are broad and spatulate. (Lông đuôi của con chim rộng hình thìa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong mô tả khoa học: Thuật ngữ "spatulate" chủ yếu được sử dụng trong các mô tả hình thái học, đặc biệt để mô tả cây, cánh hoa, hoặc các bộ phận cơ thể động vật.
    • The botanist noted the spatulate petal shape in her research. (Nhà thực vật học đã ghi nhận hình dạng cánh hoa hình thìa trong nghiên cứu của .)
Biến thể từ gần giống
  • Spatuliform (tính từ): Một biến thể khác, cũng có nghĩa " hình dạng giống cái thìa".
    • The fossil showed a spatuliform appendage. (Hóa thạch cho thấy một phần phụ hình thìa.)
Từ đồng nghĩa
  • Spoon-shaped: hình thìa (nghĩa đen phổ biến hơn).
  • Spatula-shaped: hình dạng của một cái thìa (spatula).
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên ngành hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học, sách hướng dẫn về thực vật hoặc động vật học.
spatulate

The botanist sketches a spatulate leaf in her field notebook.

tính từ
  1. (sinh vật học) hình thìa (, bộ lông đuôi của chim...)

Từ tương tự