spawning-season
/'spɔ:niɳ,si:zn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mùa đẻ trứng (của cá, ếch, và một số loài động vật thủy sinh khác): "spawning-season" chỉ khoảng thời gian cụ thể trong năm khi các loài động vật như cá, lưỡng cư di cư hoặc tập trung tại các khu vực đặc biệt để sinh sản và đẻ trứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The river is closed to fishing during the salmon spawning-season. (Con sông bị cấm câu cá trong mùa đẻ trứng của cá hồi.)
- Scientists monitor the water temperature to predict the start of the frog spawning-season. (Các nhà khoa học theo dõi nhiệt độ nước để dự đoán thời điểm bắt đầu mùa đẻ trứng của ếch.)
- Many fish become more colorful during the spawning-season. (Nhiều loài cá trở nên sặc sỡ hơn trong mùa đẻ trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the peak of the spawning-season": thời điểm cao điểm của mùa đẻ trứng.
- The peak of the spawning-season is the best time for researchers to collect egg samples. (Thời điểm cao điểm của mùa đẻ trứng là lúc tốt nhất để các nhà nghiên cứu thu thập mẫu trứng.)
"to coincide with the spawning-season": trùng với mùa đẻ trứng.
- The annual festival coincides with the local herring spawning-season. (Lễ hội thường niên trùng với mùa đẻ trứng của cá trích địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
Spawn (động từ): đẻ trứng (hành động).
- Salmon spawn in freshwater streams. (Cá hồi đẻ trứng ở các dòng suối nước ngọt.)
Spawning ground (danh từ): bãi đẻ, khu vực sinh sản.
- This estuary is a crucial spawning ground for many marine species. (Vùng cửa sông này là một bãi đẻ quan trọng cho nhiều loài sinh vật biển.)
Từ đồng nghĩa
- Breeding season: mùa sinh sản (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loài động vật trên cạn và dưới nước).
- Reproductive period: thời kỳ sinh sản.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "spawning-season" một cách ẩn dụ.)
danh từ
- mùa đẻ trứng (cá, ếch...)