speak-easy

/'spi:k,i:zi/
Học thuật
Thân thiện
speak-easy

A man enters a hidden speak-easy through a secret door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàng bán rượu lậu: Một cơ sở bí mật hoặc bất hợp pháp chuyên bán rượu đồ uống cồn, đặc biệt phổ biếnHoa Kỳ trong thời kỳ cấm rượu (Prohibition, 1920-1933).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police raided a secret speak-easy downtown. (Cảnh sát đột kích một hàng bán rượu lậu bí mậttrung tâm thành phố.)
    • During Prohibition, many people visited speak-easies to drink alcohol. (Trong thời kỳ cấm rượu, nhiều người đã đến các hàng bán rượu lậu để uống rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lịch sử Văn hóa: Từ này gắn liền với một giai đoạn lịch sử cụ thể của nước Mỹ. "Speak-easy" không chỉ một địa điểm còn biểu tượng của sự phản kháng văn hóa ngầm thời đó.
    • The jazz age flourished in the hidden speak-easies of the 1920s. (Thời đại nhạc jazz phát triển mạnh trong các hàng bán rượu lậu bí mật của thập niên 1920.)
Biến thể từ gần giống
  • Blind pig / Blind tiger (danh từ, Mỹ): Cách gọi khác cho một cơ sở bán rượu lậu, thường quy mô nhỏ hoặc tạm bợ hơn một "speak-easy".
  • Bootlegger (danh từ): Người buôn lậu rượu.
  • Prohibition (danh từ): Thời kỳ cấm rượu ở Mỹ (1920-1933), bối cảnh ra đời của các "speak-easy".
Từ đồng nghĩa
  • Illegal bar: Quán bar bất hợp pháp.
  • Secret bar: Quán bar bí mật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "speak-easy". Tuy nhiên, cụm từ này tự thân đã mang tính biểu tượng thường được dùng để miêu tả các địa điểm hoặc hoạt động bí mật, trái phép một cách chủ ý.
    • That underground club is like a modern speak-easy for digital artists. (Câu lạc bộ ngầm đó giống như một hàng bán rượu lậu thời hiện đại dành cho các nghệ sĩ kỹ thuật số.)
speak-easy

A man enters a hidden speak-easy through a secret door.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hàng bán rượu lậu