speakership
/'spi:kəʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vụ Chủ tịch Hạ nghị viện: Chức vụ, vị trí hoặc nhiệm kỳ của người giữ chức Speaker (Chủ tịch) tại Hạ nghị viện, đặc biệt trong hệ thống nghị viện của Anh, Mỹ và một số quốc gia khác. Người này chủ trì các phiên họp và đại diện cho viện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was elected to the speakership of the House of Representatives. (Ông ấy đã được bầu vào chức vụ Chủ tịch Hạ viện.)
- The speakership comes with great responsibility and authority. (Chức vụ Chủ tịch Hạ nghị viện đi kèm với trách nhiệm và quyền hạn rất lớn.)
- Her campaign for the speakership was highly competitive. (Chiến dịch tranh cử chức Chủ tịch Hạ viện của bà ấy đã rất cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to assume the speakership": đảm nhận chức vụ Chủ tịch Hạ nghị viện.
- After the election, she will assume the speakership. (Sau cuộc bầu cử, bà ấy sẽ đảm nhận chức vụ Chủ tịch Hạ viện.)
"a bid for the speakership": một nỗ lực tranh cử cho chức vụ Chủ tịch Hạ nghị viện.
- He announced his bid for the speakership yesterday. (Ông ấy đã công bố nỗ lực tranh cử cho chức Chủ tịch Hạ viện vào hôm qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Speaker (danh từ): Chủ tịch Hạ nghị viện (người giữ chức vụ).
- The Speaker called for order. (Chủ tịch Hạ viện yêu cầu giữ trật tự.)
Từ đồng nghĩa
- The office of the Speaker: văn phòng/chức vụ của Chủ tịch Hạ viện.
- The Speaker's chair: ghế Chủ tịch (thường dùng để chỉ vị trí quyền lực).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chính trị và nghị viện. Nó đề cập cụ thể đến chức vụ, không phải con người.
danh từ
- chức chủ tịch hạ nghị viện (Anh, Mỹ)