speaking tube

Định nghĩa

Danh từ: Ống nóimột ống dùng để truyền âm thanh của giọng nói từ phòng này sang phòng khác.

dụ sử dụng
  • (Thuyền trưởng đã dùng một ống nói để ra lệnh cho phòng máy.)
  • (Trong những ngôi nhà cổ, một ống nói kết nối nhà bếp với phòng ăn.)
  • (Ống nói là một thiết bị liên lạc phổ biến trước khi điện thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak through a speaking tube": nói qua ống nói.
    • He spoke through the speaking tube to the crew below. (Anh ấy nói qua ống nói với thủy thủ đoàn bên dưới.)
  • "a speaking tube system": hệ thống ống nói.
    • The ship had a speaking tube system for communication between decks. (Con tàu một hệ thống ống nói để liên lạc giữa các boong.)
Biến thể từ gần giống
  • Tube (danh từ): ống (nói chung).
    • Water flows through a tube. (Nước chảy qua một ống.)
  • Voice tube (danh từ): ống truyền giọng nói (từ đồng nghĩa hiếm dùng).
    • The voice tube allowed the guard to talk to the driver. (Ống truyền giọng nói cho phép người bảo vệ nói chuyện với tài xế.)
Từ đồng nghĩa
  • Acoustic tube: ống âm thanh (thuật ngữ kỹ thuật).
  • Speaking pipe: ống nói (từ đồng nghĩa phổ biến trong lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Speak into: nói vào (một thiết bị).
    • He spoke into the speaking tube. (Anh ấy nói vào ống nói.)
  • Listen through: nghe qua (một thiết bị).
    • She listened through the speaking tube for a reply. ( ấy nghe qua ống nói để chờ câu trả lời.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be on the speaking tube": đangđầu dây bên kia của ống nói (nghĩa bóng: đang liên lạc).
    • The engineer was on the speaking tube, waiting for orders. (Kỹ sư đangđầu dây bên kia của ống nói, chờ đợi mệnh lệnh.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "speaking tube"

speaking tube
A teacher speaks into a speaking tube to give instructions to the classroom next door.