speaking-tube

/'spi:kiɳtju:b/
Học thuật
Thân thiện
speaking-tube

A teacher uses a speaking-tube to give instructions to the classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống nói: Một ống rỗng, thường bằng kim loại hoặc nhựa, được sử dụng để truyền âm thanh giọng nói từ nơi này sang nơi khác trong một tòa nhà hoặc giữa các phòng, đặc biệt phổ biến trước khi điện thoại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The butler received orders from the lady of the house through the speaking-tube. (Người quản gia nhận lệnh từ bà chủ nhà thông qua ống nói.)
    • Old ships often had a speaking-tube connecting the bridge to the engine room. (Những con tàu thường một ống nói nối cầu tàu với phòng máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak through a speaking-tube": nói chuyện thông qua ống nói.
    • In the 19th-century mansion, one had to speak through a speaking-tube to call a servant from another floor. (Trong biệt thự thế kỷ 19, người ta phải nói qua ống nói để gọi người hầu từ tầng khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Intercom (n): hệ thống liên lạc nội bộ (thiết bị điện tử hiện đại chức năng tương tự).
  • Voice pipe (n): ống thoại (từ đồng nghĩa, thường dùng trong hàng hải).
Từ đồng nghĩa
  • Voice tube: ống thoại.
  • Communication tube: ống thông tin liên lạc.
speaking-tube

A teacher uses a speaking-tube to give instructions to the classroom.

danh từ
  1. ống nói