speaking-trumpet
/'spi:kiɳ,trʌmpit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống loa, loa nói: Một dụng cụ hình ống, thường bằng kim loại, được dùng để khuếch đại và hướng tiếng nói của người sử dụng, giúp âm thanh có thể truyền đi xa hơn. Nó là một thiết bị cơ học, tiền thân của các loa điện ngày nay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The captain used a speaking-trumpet to shout orders to the sailors on the deck. (Thuyền trưởng dùng một cái loa nói để hét lệnh cho các thủy thủ trên boong tàu.)
- Before the invention of the microphone, a speaking-trumpet was essential for addressing large crowds. (Trước khi có phát minh về micro, ống loa là thứ thiết yếu để diễn thuyết trước đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to address someone through a speaking-trumpet": nói chuyện với ai đó thông qua ống loa.
- The commander addressed his troops through a speaking-trumpet. (Chỉ huy đã nói chuyện với binh lính của mình thông qua một ống loa.)
Biến thể và từ gần giống
- Megaphone (n): loa phóng thanh, loa cầm tay (từ hiện đại hơn, có thể có điện hoặc không).
- Bullhorn (n): loa phóng thanh (thường chỉ loa điện cầm tay).
Từ đồng nghĩa
- Hailer: loa phóng thanh (thường dùng trong hàng hải).
- Loudhailer: loa phóng thanh.
Lưu ý
- speaking-trumpet là một từ ghép. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như megaphone hoặc bullhorn được sử dụng phổ biến hơn. speaking-trumpet thường gắn liền với các bối cảnh lịch sử, như trên tàu thuyền thời xưa hoặc trong các sự kiện công cộng trước thế kỷ 20.
danh từ
- cái loa (để nói xa)