spearman

/'spiəmən/
Học thuật
Thân thiện
spearman

A spearman stands guard at the ancient city gate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người dùng giáo, binh sĩ dùng giáo: Chỉ một người lính hoặc chiến binh được trang bị sử dụng giáo làm khí chính trong chiến đấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient army consisted of many spearmen. (Đội quân cổ đại bao gồm nhiều binh sĩ dùng giáo.)
    • A skilled spearman could defend against a cavalry charge. (Một người dùng giáo điêu luyện có thể phòng thủ trước một đợt tấn công của kỵ binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be ranked as a spearman": được xếp hạng hoặc phục vụ với tư cách một binh sĩ dùng giáo.
    • In the historical reenactment, he was ranked as a spearman. (Trong buổi tái hiện lịch sử, anh ấy được xếp hạng một binh sĩ dùng giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Spear (n): cây giáo, mũi lao.
    • He held a long spear. (Anh ta cầm một cây giáo dài.)
  • Spearhead (n): mũi nhọn (của giáo); (v) dẫn đầu, tiên phong.
    • The general will spearhead the new campaign. (Vị tướng sẽ dẫn đầu chiến dịch mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Lancer: kỵ binh dùng thương, lính dùng thương.
  • Pikeman: binh sĩ dùng giáo dài (pike).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "spearman")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "spearman")

spearman

A spearman stands guard at the ancient city gate.

danh từ
  1. người dùng giáo, binh sĩ dùng giáo

Từ gần giống