special jury
Định nghĩa
Danh từ: Bồi thẩm đoàn đặc biệt là một loại bồi thẩm đoàn gồm các thành viên được lựa chọn dựa trên kiến thức chuyên môn hoặc năng lực đặc thù của họ, nhằm phục vụ cho các vụ kiện có tính chất phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết sâu về các vấn đề kỹ thuật, khoa học hoặc chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
- (Thẩm phán đã ra lệnh triệu tập một bồi thẩm đoàn đặc biệt để xử lý vụ kiện vi phạm bằng sáng chế.)
- (Trong các phiên tòa gian lận tài chính phức tạp, một bồi thẩm đoàn đặc biệt thường được thành lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to empanel a special jury": thành lập hoặc triệu tập một bồi thẩm đoàn đặc biệt.
- The court decided to empanel a special jury due to the technical nature of the evidence. (Tòa án quyết định thành lập một bồi thẩm đoàn đặc biệt do tính chất kỹ thuật của bằng chứng.)
"special jury service": nghĩa vụ phục vụ trong bồi thẩm đoàn đặc biệt.
- Professionals with relevant expertise may be called for special jury service. (Các chuyên gia có chuyên môn liên quan có thể được triệu tập để phục vụ trong bồi thẩm đoàn đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
Jury (n): bồi thẩm đoàn nói chung, không có tính đặc biệt.
- The jury found the defendant guilty. (Bồi thẩm đoàn kết luận bị cáo có tội.)
Grand jury (n): bồi thẩm đoàn lớn, có chức năng quyết định có truy tố hay không.
- A grand jury indicted the official for corruption. (Một bồi thẩm đoàn lớn đã truy tố quan chức này vì tham nhũng.)
Từ đồng nghĩa
- Expert jury: bồi thẩm đoàn chuyên gia (nhấn mạnh vào kiến thức chuyên môn).
- Select jury: bồi thẩm đoàn được chọn lọc (nhấn mạnh vào quá trình lựa chọn đặc biệt).
Các cụm từ liên quan
- Trial by special jury: xét xử bằng bồi thẩm đoàn đặc biệt.
- The case was resolved through a trial by special jury. (Vụ án đã được giải quyết thông qua xét xử bằng bồi thẩm đoàn đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "special jury", nhưng có thể liên hệ với thành ngữ "jury of one's peers" (bồi thẩm đoàn gồm những người ngang hàng) để hiểu rõ hơn về khái niệm bồi thẩm đoàn nói chung.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống