specialisation

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chuyên môn hóa: "specialisation" chỉ quá trình hoặc kết quả của việc tập trung vào một lĩnh vực, kỹ năng hoặc hoạt động cụ thể, thường trong công việc hoặc học tập.
    • Chuyên ngành: "specialisation" còn có nghĩa một lĩnh vực chuyên môn một người đã chọn làm sự nghiệp.
    • Sự thích nghi cấu trúc (trong sinh học): "specialisation" chỉ sự thích nghi của một bộ phận cơ thể để thực hiện một chức năng đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Sự chuyên môn hóa:
    • His specialisation in cardiology made him a sought-after doctor. (Sự chuyên môn hóa của anh ấy về tim mạch khiến anh ấy trở thành bác sĩ được săn đón.)
  • Chuyên ngành:
    • She chose her specialisation in environmental law. ( ấy đã chọn chuyên ngành của mình luật môi trường.)
  • Sự thích nghi cấu trúc:
    • The specialisation of the bird's beak allows it to crack seeds. (Sự thích nghi cấu trúc của mỏ chim cho phép bẻ hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a specialisation in": chuyên môn trong một lĩnh vực.
    • He has a specialisation in pediatric surgery. (Anh ấy chuyên môn trong phẫu thuật nhi khoa.)
  • "the specialisation of labour": sự phân công lao động chuyên môn hóa.
    • The specialisation of labour increased factory efficiency. (Sự phân công lao động chuyên môn hóa đã tăng hiệu quả nhà máy.)
  • "cellular specialisation": sự chuyên hóa tế bào (trong sinh học).
    • Cellular specialisation occurs during embryonic development. (Sự chuyên hóa tế bào xảy ra trong quá trình phát triển phôi thai.)
Biến thể từ gần giống
  • Specialise (động từ): chuyên môn hóa.
    • She decided to specialise in neuroscience. ( ấy quyết định chuyên môn hóa về khoa học thần kinh.)
  • Specialist (danh từ): chuyên gia.
    • He is a specialist in infectious diseases. (Anh ấy chuyên gia về bệnh truyền nhiễm.)
  • Specialised (tính từ): được chuyên môn hóa.
    • This hospital offers specialised care for heart patients. (Bệnh viện này cung cấp dịch vụ chăm sóc chuyên môn hóa cho bệnh nhân tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Expertise: chuyên môn, sự thành thạo.
  • Concentration: sự tập trung vào một lĩnh vực cụ thể.
  • Adaptation (trong sinh học): sự thích nghi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Specialise in: chuyên về, chuyên môn hóa trong.
    • This company specialises in software development. (Công ty này chuyên về phát triển phần mềm.)
Thành ngữ liên quan
  • Jack of all trades, master of none: biết nhiều nghề nhưng không tinh nghề nào (trái nghĩa với chuyên môn hóa).
    • He knows a bit about everything, but his lack of specialisation means he is a jack of all trades, master of none. (Anh ấy biết một chút về mọi thứ, nhưng thiếu chuyên môn hóa có nghĩa anh ấy người biết nhiều nghề nhưng không tinh nghề nào.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

specialisation
A doctor's specialisation is in treating heart conditions.