specialization

/,speʃəlai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
specialization

A biologist studies the specialization of cells in a developing organism.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chuyên môn hóa: Quá trình tập trung vào một lĩnh vực, ngành nghề hoặc kỹ năng cụ thể để trở nên thành thạo kiến thức sâu rộng về .
    • Chuyên ngành, lĩnh vực chuyên môn: Lĩnh vực cụ thể một người hoặc tổ chức tập trung nghiên cứu, làm việc hoặc cung cấp dịch vụ.
    • (Sinh vật học) Sự chuyên hóa: Sự thích nghi về cấu trúc của một bộ phận cơ thể cho một chức năng cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor's specialization is in cardiology. (Chuyên môn của bác sĩ về tim mạch.)
    • Modern economies encourage job specialization to increase efficiency. (Các nền kinh tế hiện đại khuyến khích sự chuyên môn hóa công việc để tăng hiệu quả.)
    • The specialization of the bird's beak allows it to eat specific types of food. (Sự chuyên hóa của mỏ chim cho phép ăn các loại thức ăn cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Academic specialization": chuyên ngành học thuật.

    • Her academic specialization is 19th-century European history. (Chuyên ngành học thuật của ấy lịch sử châu Âu thế kỷ 19.)
  • "Area of specialization": lĩnh vực chuyên môn.

    • Please state your area of specialization in the application form. (Vui lòng nêu lĩnh vực chuyên môn của bạn trong đơn đăng ký.)
Biến thể từ gần giống
  • Specialize (động từ): chuyên về, chuyên môn hóa.

    • This restaurant specializes in Italian cuisine. (Nhà hàng này chuyên về ẩm thực Ý.)
  • Specialist (danh từ): chuyên gia.

    • We need to consult a network security specialist. (Chúng ta cần tham vấn một chuyên gia an ninh mạng.)
  • Specialized (tính từ): chuyên dụng, chuyên biệt.

    • This task requires specialized equipment. (Nhiệm vụ này đòi hỏi thiết bị chuyên dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Expertise: chuyên môn, sự thành thạo.
  • Focus: trọng tâm, sự tập trung.
  • Niche: phân khúc chuyên biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ 'specialization'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'specialize').

Thành ngữ liên quan
  • "Jack of all trades, master of none": Người biết nhiều thứ nhưng không thực sự giỏi thứ nào. (Thành ngữ này thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc một specialization thay vì biết nhiều thứ một cách hời hợt.)
specialization

A biologist studies the specialization of cells in a developing organism.

danh từ
  1. sự chuyên môn hoá, sự chuyên khoa
  2. (sinh vật học) sự chuyên hoá