speciation

/,spi:ʃi'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh học, Tiến hóa học):
    • Sự hình thành loài: Quá trình tiến hóa trong đó một quần thể sinh vật phát triển thành các loài mới, riêng biệt, không còn khả năng giao phối sinh sản hữu thụ với quần thể gốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Speciation is a fundamental process in evolutionary biology. (Sự hình thành loài một quá trình cơ bản trong sinh học tiến hóa.)
    • Geographic isolation can lead to speciation over long periods. (Sự cách ly địa có thể dẫn đến sự hình thành loài qua thời gian dài.)
    • The study focuses on the mechanisms of speciation in Darwin's finches. (Nghiên cứu tập trung vào các chế hình thành loàichim sẻ Darwin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Allopatric speciation": Sự hình thành loài khác khu. Xảy ra khi các quần thể bị cách ly về mặt địa ( dụ: bởi một dãy núi hoặc vùng nước) tiến hóa theo những hướng khác nhau.

    • Allopatric speciation is considered a common mode of species formation. (Sự hình thành loài khác khu được coi một phương thức phổ biến của quá trình hình thành loài.)
  • "Sympatric speciation": Sự hình thành loài cùng khu. Xảy ra khi các loài mới phát triển từ một quần thể tổ tiên duy nhất trong cùng một khu vực địa , thường do sự khác biệt về tập tính hoặc sinh thái.

    • Sympatric speciation is more controversial and less common than allopatric speciation. (Sự hình thành loài cùng khu gây tranh cãi hơn ít phổ biến hơn sự hình thành loài khác khu.)
Biến thể từ gần giống
  • Speciate (động từ): Trải qua quá trình hình thành loài.

    • The isolated population began to speciate. (Quần thể bị cách ly bắt đầu hình thành loài.)
  • Species (danh từ): Loài. Đơn vị phân loại cơ bản trong sinh học.

    • The discovery of a new species is always exciting. (Việc phát hiện ra một loài mới luôn thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Species formation: Sự hình thành loài.
  • Cladogenesis: Sự phân nhánh tiến hóa (một dạng hình thành loài tạo ra nhiều nhánh từ một tổ tiên chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "speciation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "speciation")

danh từ
  1. (động vật học) sự hình thành loài (trong quá trình tiến hoá)