specificity

/,spesi'fisiti/ Cách viết khác : (specificness) /spi'sifiknis/
Học thuật
Thân thiện
specificity

The scientist notes the specificity of the enzyme for its substrate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính đặc trưng, tính riêng biệt: Chất lượng của việc thuộc về hoặc liên quan đến một thứ cụ thể, riêng biệt, không chung chung.
    • Tính chính xác, tính cụ thể: Chất lượng của việc rõ ràng, chi tiết chính xác, không mơ hồ.
    • (Trong sinh học, y học) Tính đặc hiệu: Khả năng của một thứ (như kháng thể, xét nghiệm, ký sinh trùng) chỉ tương tác hoặc nhắm đến một mục tiêu cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The specificity of his instructions helped us complete the task accurately. (Tính cụ thể trong hướng dẫn của anh ấy đã giúp chúng tôi hoàn thành nhiệm vụ một cách chính xác.)
    • The test has a high specificity, meaning it rarely gives false positive results. (Xét nghiệm tính đặc hiệu cao, nghĩa hiếm khi cho kết quả dương tính giả.)
    • Each region has its own cultural specificity. (Mỗi vùng miền nét đặc trưng văn hóa riêng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lack of specificity": Sự thiếu tính cụ thể, sự mơ hồ.

    • The contract was rejected due to its lack of specificity regarding delivery dates. (Hợp đồng bị từ chối thiếu tính cụ thể về ngày giao hàng.)
  • "Diagnostic specificity": (Y học) Độ đặc hiệu chẩn đoán, khả năng một xét nghiệm xác định chính xác những người không mắc bệnh.

    • A diagnostic test needs both high sensitivity and high specificity to be reliable. (Một xét nghiệm chẩn đoán cần cả độ nhạy cao độ đặc hiệu cao để đáng tin cậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Specific (adj): Cụ thể, đặc trưng, riêng biệt.
    • Please give me specific examples. (Hãy cho tôi những dụ cụ thể.)
  • Specifically (adv): Một cách cụ thể, đặc biệt .
    • This tool is designed specifically for this task. (Công cụ này được thiết kế đặc biệt cho nhiệm vụ này.)
  • Specify (v): Chỉ định , quy định cụ thể.
    • The recipe specifies the exact amount of sugar. (Công thức quy định lượng đường chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Precision: Sự chính xác, tỉ mỉ.
  • Distinctiveness: Tính riêng biệt, tính dễ phân biệt.
  • Explicitness: Tính rõ ràng, minh bạch.
Từ trái nghĩa
  • Generality: Tính chung chung, phổ quát.
  • Vagueness: Sự mơ hồ, không rõ ràng.
  • Ambiguity: Sự mơ hồ, đa nghĩa.
specificity

The scientist notes the specificity of the enzyme for its substrate.

danh từ
  1. đặc trưng, nét riêng biệt