speciological
/,speʃiə'lɔdʤikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về khoa học nghiên cứu các loài: "speciological" là tính từ mô tả những gì liên quan đến lĩnh vực khoa học chuyên nghiên cứu về các loài sinh vật, đặc biệt là về sự phân loại, đặc điểm và sự tiến hóa của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The study provided speciological data on the island's unique birds. (Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thuộc về khoa học loài về những loài chim độc đáo của hòn đảo.)
- His speciological approach helped classify the new insect. (Cách tiếp cận thuộc về khoa học loài của ông ấy đã giúp phân loại loài côn trùng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"speciological analysis": phân tích thuộc về khoa học loài.
- A thorough speciological analysis is needed to understand this ecosystem. (Một phân tích thuộc về khoa học loài kỹ lưỡng là cần thiết để hiểu hệ sinh thái này.)
"speciological classification": sự phân loại thuộc về khoa học loài.
- The speciological classification of these plants is still debated. (Sự phân loại thuộc về khoa học loài của những cây này vẫn còn đang được tranh luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Speciology (danh từ): khoa học về loài, chuyên ngành nghiên cứu các loài.
- He is an expert in speciology. (Ông ấy là chuyên gia về khoa học loài.)
Từ đồng nghĩa
- Taxonomic (thuộc về phân loại học): Có liên quan chặt chẽ nhưng rộng hơn, bao gồm cả việc phân loại các bậc phân loại cao hơn như chi, họ.
- Systematic (thuộc về hệ thống học): Thường dùng trong ngữ cảnh phân loại và đặt tên sinh vật một cách có hệ thống.
tính từ
- (thuộc) khoa học về loài