specs

/speks/
Học thuật
Thân thiện
specs

A student adjusts his specs while reading a book.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều, thông tục):
    • Kính đeo mắt: Từ thông tục, viết tắt của "spectacles", dùng để chỉ một vật dụng gồm một khung gọng hai mắt kính, đeo trước mắt để cải thiện thị lực hoặc bảo vệ mắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I can't read this menu; I need my specs. (Tôi không thể đọc thực đơn này; tôi cần kính của tôi.)
    • He's always misplacing his specs. (Anh ấy luôn để lạc mất kính của mình.)
    • She got a new pair of stylish specs. ( ấy một cặp kính mới hợp thời trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a pair of specs": một cặp kính, một chiếc kính.

    • He bought a new pair of specs. (Anh ta đã mua một cặp kính mới.)
  • "reading specs": kính đọc sách, kính dùng khi đọc.

    • My grandmother uses reading specs for the newspaper. ( tôi dùng kính đọc sách để xem báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Spectacles (n, số nhiều): kính đeo mắt (từ trang trọng/chuẩn mực hơn "specs").

    • He polished his spectacles carefully. (Ông ấy lau kính cẩn thận.)
  • Glasses (n, số nhiều): kính đeo mắt (từ thông dụng, có thể dùng thay thế cho "specs").

    • She wears glasses for driving. ( ấy đeo kính để lái xe.)
  • Eyeglasses (n, số nhiều): kính đeo mắt (từ dùng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).

    • The optician adjusted her eyeglasses. (Chuyên viên đo mắt điều chỉnh kính cho ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Glasses: kính.
  • Eyeglasses: kính đeo mắt.
  • Spectacles: kính (từ trang trọng).
Lưu ý
  • "Specs" luôn được dùngdạng số nhiều. Người ta nói "my specs are" chứ không nói "my specs is".
  • Đây từ thông tục, thân mật. Trong ngữ cảnh trang trọng, nên dùng "glasses" hoặc "spectacles".
specs

A student adjusts his specs while reading a book.

danh từ số nhiều
  1. (thông tục) kính (đeo mắt)

Từ có nhắc đến "specs"