spectaculaire

Học thuật
Thân thiện
spectaculaire

Les feux d'artifice du 14 juillet sont toujours spectaculaires.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây ấn tượng mạnh, ngoạn mục: "spectaculaire" mô tả một cái gì đó gây ấn tượng mạnh mẽ, thu hút sự chú ý bởi quy mô, vẻ đẹp, sự khác thường hoặc tính kịch tính của .
    • Ly kỳ, hấp dẫn: "spectaculaire" cũng có thể chỉ một sự việc hoặc kết quả đầy bất ngờ thú vị.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le feu d'artifice était vraiment spectaculaire. (Màn bắn pháo hoa thực sự rất ngoạn mục.)
    • Il a fait une chute spectaculaire mais ne s'est pas blessé. (Anh ấy đã có một ngã đầy kịch tính nhưng không bị thương.)
    • La transformation du quartier est spectaculaire. (Sự chuyển mình của khu phố thật ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de manière spectaculaire": một cách ngoạn mục, một cách đầy ấn tượng.

    • Les ventes ont augmenté de manière spectaculaire. (Doanh số đã tăng lên một cách ngoạn mục.)
  • "un effet spectaculaire": một hiệu ứng gây sốc, gây chú ý.

    • Le maquillage crée un effet spectaculaire sur scène. (Lớp trang điểm tạo ra một hiệu ứng gây ấn tượng mạnh trên sân khấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Spectacle (danh từ): cảnh tượng, buổi biểu diễn.

    • C'était un spectacle magnifique. (Đómột cảnh tượng tuyệt đẹp.)
  • Spectateur (danh từ): khán giả, người xem.

    • Les spectateurs ont applaudi. (Khán giả đã vỗ tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Impressionnant: gây ấn tượng.
  • Saisissant: nổi bật, gây sửng sốt.
  • Époustouflant: làm choáng váng, kinh ngạc.
Từ trái nghĩa
  • Banal: tầm thường, không đặc biệt.
  • Ordinaire: bình thường.
  • Discret: kín đáo, không phô trương.
spectaculaire

Les feux d'artifice du 14 juillet sont toujours spectaculaires.

tính từ
  1. gây ấn tượng mạnh, ly kỳ
    • Résultats spectaculaires
      kết quả ly kỳ

Từ có nhắc đến "spectaculaire"