spectaculaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây ấn tượng mạnh, ngoạn mục: "spectaculaire" mô tả một cái gì đó gây ấn tượng mạnh mẽ, thu hút sự chú ý bởi quy mô, vẻ đẹp, sự khác thường hoặc tính kịch tính của nó.
- Ly kỳ, hấp dẫn: "spectaculaire" cũng có thể chỉ một sự việc hoặc kết quả đầy bất ngờ và thú vị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le feu d'artifice était vraiment spectaculaire. (Màn bắn pháo hoa thực sự rất ngoạn mục.)
- Il a fait une chute spectaculaire mais ne s'est pas blessé. (Anh ấy đã có một cú ngã đầy kịch tính nhưng không bị thương.)
- La transformation du quartier est spectaculaire. (Sự chuyển mình của khu phố thật ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"de manière spectaculaire": một cách ngoạn mục, một cách đầy ấn tượng.
- Les ventes ont augmenté de manière spectaculaire. (Doanh số đã tăng lên một cách ngoạn mục.)
"un effet spectaculaire": một hiệu ứng gây sốc, gây chú ý.
- Le maquillage crée un effet spectaculaire sur scène. (Lớp trang điểm tạo ra một hiệu ứng gây ấn tượng mạnh trên sân khấu.)
Biến thể và từ gần giống
Spectacle (danh từ): cảnh tượng, buổi biểu diễn.
- C'était un spectacle magnifique. (Đó là một cảnh tượng tuyệt đẹp.)
Spectateur (danh từ): khán giả, người xem.
- Les spectateurs ont applaudi. (Khán giả đã vỗ tay.)
Từ đồng nghĩa
- Impressionnant: gây ấn tượng.
- Saisissant: nổi bật, gây sửng sốt.
- Époustouflant: làm choáng váng, kinh ngạc.
Từ trái nghĩa
- Banal: tầm thường, không có gì đặc biệt.
- Ordinaire: bình thường.
- Discret: kín đáo, không phô trương.
tính từ
- gây ấn tượng mạnh, ly kỳ
- Résultats spectaculaireskết quả ly kỳ