spectatress
/spek'teitris/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người xem (nữ): Từ này dùng để chỉ một người nữ đang xem một sự kiện, buổi biểu diễn, hoặc hoạt động nào đó, thường với vai trò là khán giả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The only spectatress in the front row was completely absorbed in the play. (Người xem nữ duy nhất ở hàng ghế đầu hoàn toàn bị cuốn hút vào vở kịch.)
- As a keen spectatress, she attended every match of the tournament. (Là một người xem nữ nhiệt thành, cô ấy đã tham dự mọi trận đấu của giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "spectatress" là một từ cổ và ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Ngày nay, từ trung tính "spectator" thường được dùng để chỉ chung cho cả nam và nữ. Việc sử dụng "spectatress" có thể mang sắc thái cổ điển hoặc được dùng trong văn chương.
- The novel described her not as a participant, but merely as a silent spectatress to the drama of life. (Cuốn tiểu thuyết mô tả bà không phải là người tham gia, mà chỉ đơn thuần là một người xem nữ thầm lặng trước bi kịch của cuộc đời.)
Biến thể và từ gần giống
Spectator (n): người xem (dùng chung, trung tính về giới tính).
- The stadium was filled with excited spectators. (Sân vận động chật kín những người xem hào hứng.)
Audience (n): khán giả, thính giả (chỉ một nhóm người xem/chú nghe tập thể).
- The audience applauded loudly. (Khán giả vỗ tay rất to.)
Từ đồng nghĩa
- Onlooker (female): người đứng xem (nữ).
- Viewer (female): người xem (nữ), thường dùng cho truyền hình.
- Observer (female): người quan sát (nữ).
Lưu ý
- "Spectatress" được hình thành bằng cách thêm hậu tố "-ess" (chỉ giống cái) vào gốc từ "spectator". Cấu trúc tương tự có thể thấy ở các từ như "actress" (nữ diễn viên), "waitress" (nữ phục vụ). Tuy nhiên, xu hướng hiện đại thường ưu tiên sử dụng các từ trung tính về giới tính.