spectroheliograph

/spectroheliograph/
Học thuật
Thân thiện
spectroheliograph

The astronomer uses a spectroheliograph to study the sun's atmosphere.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy ghi phổ mặt trời: Một thiết bị quang học thiên văn chuyên dụng, kết hợp kính quang phổ kính thiên văn, dùng để chụp ảnh Mặt Trờimột bước sóng ánh sáng cụ thể (thường ánh sáng đơn sắc từ một nguyên tố như hydro hoặc canxi). Điều này cho phép nghiên cứu các cấu trúc hoạt động riêng biệt trên bề mặt Mặt Trời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The spectroheliograph revealed intricate details of the solar prominences. (Máy ghi phổ mặt trời đã tiết lộ những chi tiết phức tạp của các tai lửa mặt trời.)
    • Scientists used a spectroheliograph to observe the Sun in the light of hydrogen-alpha. (Các nhà khoa học đã sử dụng một máy ghi phổ mặt trời để quan sát Mặt Trờiánh sáng hydro-alpha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Data from the spectroheliograph": Dữ liệu từ máy ghi phổ mặt trời.

    • Data from the spectroheliograph is crucial for predicting solar storms. (Dữ liệu từ máy ghi phổ mặt trời rất quan trọng để dự báo các cơn bão mặt trời.)
  • "Spectroheliograph observations": Các quan sát bằng máy ghi phổ mặt trời.

    • Spectroheliograph observations show the dynamic nature of the solar chromosphere. (Các quan sát bằng máy ghi phổ mặt trời cho thấy bản chất năng động của quyển sắc Mặt Trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Spectroheliogram (n): Bức ảnh hoặc hình ảnh thu được từ máy ghi phổ mặt trời.

    • The archive contains thousands of historical spectroheliograms. (Kho lưu trữ chứa hàng nghìn bức ảnh phổ mặt trời lịch sử.)
  • Spectrohelioscope (n): Một thiết bị tương tự cho phép quan sát trực tiếp Mặt Trờiánh sáng đơn sắc, thay vì ghi lại hình ảnh.

    • The spectrohelioscope allows for real-time viewing of solar flares. (Kính quan sát phổ mặt trời cho phép quan sát các vụ nổ mặt trời trong thời gian thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Solar spectrograph: Máy quang phổ mặt trời (một thuật ngữ chung hơn, có thể không bao hàm chức năng chụp ảnh trực tiếp).
  • Monochromatic solar imager: Máy chụp ảnh mặt trời đơn sắc (mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này do đây một danh từ chuyên ngành kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này do tính chất chuyên môn cao của .

spectroheliograph

The astronomer uses a spectroheliograph to study the sun's atmosphere.

danh từ
  1. (vật ) máy ghi phổ mặt trời