spectrohelioscope
/,spektrou'hi:liougrɑ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kính quang phổ Mặt Trời: Một loại thiết bị quang học thiên văn chuyên dụng, kết hợp kính quang phổ và kính thiên văn, dùng để quan sát Mặt Trời ở một bước sóng ánh sáng cụ thể (thường là ánh sáng đơn sắc của một nguyên tố như hydro). Nó cho phép nghiên cứu các hiện tượng trên bề mặt Mặt Trời như vết đen, vùng sáng và bùng nổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The astronomer used a spectrohelioscope to study solar flares in the hydrogen-alpha light. (Nhà thiên văn học đã sử dụng một chiếc kính quang phổ Mặt Trời để nghiên cứu các vụ bùng nổ Mặt Trời trong ánh sáng hydro-alpha.)
- Observations from the spectrohelioscope revealed detailed structures of the solar chromosphere. (Các quan sát từ kính quang phổ Mặt Trời đã tiết lộ cấu trúc chi tiết của quyển sắc Mặt Trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Solar observation with a spectrohelioscope": Quan sát Mặt Trời bằng kính quang phổ Mặt Trời.
- Solar observation with a spectrohelioscope is crucial for monitoring space weather. (Việc quan sát Mặt Trời bằng kính quang phổ Mặt Trời là rất quan trọng để giám sát thời tiết không gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Spectroheliograph (n): Máy chụp ảnh quang phổ Mặt Trời. Đây là một thiết bị tương tự nhưng được thiết kế để chụp ảnh Mặt Trời ở một bước sóng cụ thể, thay vì chỉ quan sát trực tiếp.
- The spectroheliograph produced a monochromatic image of the Sun. (Máy chụp ảnh quang phổ Mặt Trời đã tạo ra một hình ảnh đơn sắc của Mặt Trời.)
Từ đồng nghĩa
- Solar spectroscope: Kính quang phổ Mặt Trời (một thuật ngữ chung hơn, có thể không chỉ thiết bị quan sát trực tiếp chuyên dụng như spectrohelioscope).
danh từ
- (vật lý) kính (quang) phổ mặt trời