spectrometer
/spek'trɔmitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy quang phổ, thiết bị đo phổ: Một dụng cụ khoa học dùng để phân tách và đo lường các thành phần của phổ điện từ (như ánh sáng) hoặc phổ khối, thường dựa trên bước sóng hoặc khối lượng. Nó được sử dụng rộng rãi trong vật lý, hóa học và thiên văn học để phân tích thành phần của vật chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scientists used a spectrometer to analyze the chemical composition of the distant star. (Các nhà khoa học đã sử dụng một máy quang phổ để phân tích thành phần hóa học của ngôi sao xa xôi.)
- This advanced spectrometer can detect even trace amounts of pollutants in water. (Máy quang phổ tiên tiến này có thể phát hiện ngay cả lượng vết các chất ô nhiễm trong nước.)
- The lab is equipped with a mass spectrometer for protein analysis. (Phòng thí nghiệm được trang bị một máy đo phổ khối để phân tích protein.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mass spectrometer": Máy đo phổ khối, một loại spectrometer đặc biệt dùng để xác định khối lượng và cấu trúc của các phân tử bằng cách ion hóa chúng và phân tích tỷ lệ khối lượng/điện tích của các ion.
- The forensic team identified the unknown substance using a mass spectrometer. (Đội điều tra pháp y đã xác định chất lạ bằng máy đo phổ khối.)
"Optical spectrometer": Máy quang phổ quang học, thiết bị đo cường độ ánh sáng theo bước sóng.
- An optical spectrometer is essential for studying the emission spectra of elements. (Máy quang phổ quang học rất cần thiết để nghiên cứu quang phổ phát xạ của các nguyên tố.)
Biến thể và từ gần giống
Spectrometry (n): Phép đo phổ, kỹ thuật sử dụng một spectrometer.
- Mass spectrometry is a powerful analytical technique. (Phép đo phổ khối là một kỹ thuật phân tích mạnh mẽ.)
Spectroscopic (adj): (Thuộc về) quang phổ.
- The spectroscopic data revealed new details about the compound. (Dữ liệu quang phổ tiết lộ những chi tiết mới về hợp chất.)
Spectroscope (n): Kính quang phổ, dụng cụ để quan sát phổ, thường là bước đầu trước khi có các phép đo định lượng bằng spectrometer.
Từ đồng nghĩa
- Spectrograph (n): Máy ghi phổ, một loại spectrometer ghi lại phổ dưới dạng hình ảnh hoặc biểu đồ.
- Analytical instrument (n): Thiết bị phân tích (một nhóm rộng hơn bao gồm spectrometer).
danh từ
- (vật lý) cái đo phổ