spectrophotometer
/,spektroufou'tɔmitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy quang phổ, thiết bị đo quang phổ: Một dụng cụ quang học dùng để đo cường độ ánh sáng như một hàm số của bước sóng. Nó hoạt động bằng cách chiếu một chùm ánh sáng qua mẫu vật và đo lượng ánh sáng được hấp thụ hoặc truyền qua ở các bước sóng khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The laboratory uses a spectrophotometer to determine the concentration of proteins in a solution. (Phòng thí nghiệm sử dụng một máy quang phổ để xác định nồng độ protein trong dung dịch.)
- The accuracy of the spectrophotometer is crucial for this chemical analysis. (Độ chính xác của thiết bị đo quang phổ là rất quan trọng cho phân tích hóa học này.)
- She calibrated the spectrophotometer before taking measurements. (Cô ấy hiệu chuẩn máy quang phổ trước khi thực hiện các phép đo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "UV-Vis spectrophotometer": Máy quang phổ tử ngoại - khả kiến, một loại phổ biến đo ánh sáng trong vùng tử ngoại và khả kiến.
- The sample's absorbance was measured using a UV-Vis spectrophotometer. (Độ hấp thụ của mẫu được đo bằng một máy quang phổ UV-Vis.)
- "Atomic absorption spectrophotometer (AAS)": Máy quang phổ hấp thụ nguyên tử, dùng để xác định nồng độ các nguyên tố kim loại.
- The atomic absorption spectrophotometer detected trace amounts of lead in the water. (Máy quang phổ hấp thụ nguyên tử đã phát hiện lượng vết chì trong nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Spectrophotometry (n): Phép đo quang phổ, kỹ thuật phân tích sử dụng máy quang phổ.
- Spectrophotometry is a fundamental technique in analytical chemistry. (Phép đo quang phổ là một kỹ thuật cơ bản trong hóa học phân tích.)
- Spectrophotometric (adj): (Thuộc về) phép đo quang phổ.
- The spectrophotometric data confirmed the presence of the compound. (Dữ liệu đo quang phổ đã xác nhận sự có mặt của hợp chất.)
Từ đồng nghĩa
- Photometer: Máy đo ánh sáng (một thuật ngữ rộng hơn, máy quang phổ là một loại máy đo quang chuyên biệt).
- Spectrometer: Máy quang phổ (thường dùng để chỉ thiết bị phân tách và đo phổ nói chung, có thể không bao gồm nguồn sáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên môn này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.
danh từ
- (vật lý) cái đo ảnh phổ