spectroscopiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà (quang) phổ học: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu và phân tích quang phổ, tức là dải ánh sáng được phân tách thành các thành phần bước sóng của nó, để xác định thành phần, cấu trúc và tính chất của vật chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le spectroscopiste a analysé la lumière de l'étoile pour déterminer sa composition chimique. (Nhà quang phổ học đã phân tích ánh sáng từ ngôi sao để xác định thành phần hóa học của nó.)
- Elle est devenue spectroscopiste après ses études en physique atomique. (Cô ấy đã trở thành nhà quang phổ học sau khi học về vật lý nguyên tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"spectroscopiste de renom": nhà quang phổ học nổi tiếng.
- Ce spectroscopiste de renom a publié de nombreuses découvertes. (Nhà quang phổ học nổi tiếng này đã công bố nhiều khám phá.)
"spectroscopiste en astrophysique": nhà quang phổ học trong lĩnh vực vật lý thiên văn.
- Il travaille comme spectroscopiste en astrophysique à l'observatoire. (Ông ấy làm việc với tư cách là nhà quang phổ học trong lĩnh vực vật lý thiên văn tại đài quan sát.)
Biến thể và từ gần giống
Spectroscopie (n.f): (ngành) quang phổ học, phương pháp phân tích quang phổ.
- La spectroscopie est un outil essentiel en chimie analytique. (Quang phổ học là một công cụ thiết yếu trong hóa học phân tích.)
Spectroscopique (adj): (thuộc về) quang phổ học.
- L'analyse spectroscopique a révélé la présence d'eau. (Phân tích quang phổ đã tiết lộ sự có mặt của nước.)
Từ đồng nghĩa
- Spécialiste de la spectroscopie: chuyên gia về quang phổ học.
- Analyste spectral: nhà phân tích phổ.
Các cụm từ liên quan
- Pratiquer la spectroscopie: thực hành/quang phổ học.
- Ce laboratoire pratique la spectroscopie pour étudier les nouveaux matériaux. (Phòng thí nghiệm này thực hành quang phổ học để nghiên cứu các vật liệu mới.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "spectroscopiste")
danh từ
- (vật lý học) nhà (quang) phổ học