spectrum

/'spektrəm/
Học thuật
Thân thiện
spectrum

A prism separates sunlight into a spectrum of colors.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Vật ) Phổ, quang phổ: Dải màu liên tục (như cầu vồng) thu được khi tách ánh sáng trắng thành các thành phần bước sóng khác nhau, hoặc nói chung sự phân bố của một đại lượng vật (như năng lượng, tần số).
    • Dải, phạm vi rộng: Một loạt các ý kiến, vị trí, đặc điểm hoặc khả năng liên tục, trải dài giữa hai điểm cực đoan.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Vật ):

    • Scientists analyze the light from stars using a spectrum. (Các nhà khoa học phân tích ánh sáng từ các ngôi sao bằng cách sử dụng quang phổ.)
    • The prism split the beam into a spectrum of colors. (Lăng kính tách chùm sáng thành một dải quang phổ màu sắc.)
  • Danh từ (Phạm vi rộng):

    • The political party includes a broad spectrum of opinions. (Đảng chính trị này bao gồm một phổ ý kiến rộng.)
    • The store sells products across the whole price spectrum. (Cửa hàng bán sản phẩm trên toàn bộ phổ giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "On the spectrum": Thường dùng để chỉ một cái đó tồn tại trong một dải liên tục, đặc biệt phổ biến khi nói về các đặc điểm hoặc điều kiện.
    • Autism is now understood as a condition that exists on a spectrum. (Chứng tự kỷ hiện được hiểu một tình trạng tồn tại trên một phổ.)
  • "Full spectrum": Toàn bộ dải, bao gồm tất cả các thành phần hoặc khả năng.
    • This lamp provides full-spectrum light, similar to sunlight. (Chiếc đèn này cung cấp ánh sáng toàn phổ, tương tự như ánh sáng mặt trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Spectral (tính từ): (thuộc về) quang phổ, hoặc tính chất ma quái.
    • Spectral analysis is a key tool in astronomy. (Phân tích quang phổ một công cụ then chốt trong thiên văn học.)
  • Spectroscopy (danh từ): Quang phổ học, ngành khoa học nghiên cứu về quang phổ.
  • Spectrometer (danh từ): Máy quang phổ, dụng cụ dùng để đo quang phổ.
Từ đồng nghĩa
  • Phạm vi (Range): Khoảng, dải bao phủ từ điểm này đến điểm khác.
  • Dải (Band): Một dải hoặc dải hẹp.
  • Chuỗi (Gamut): Toàn bộ dải hoặc phạm vi, đặc biệt của cảm xúc hay âm thanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "spectrum")

Thành ngữ liên quan
  • "The opposite ends of the spectrum": Hai cực đối lập của một phạm vi.
    • Their political views are at opposite ends of the spectrum. (Quan điểm chính trị của họhai đầu đối lập của phổ.)
spectrum

A prism separates sunlight into a spectrum of colors.

danh từ, số nhiều spectra
  1. hình ảnh
  2. (vật ) phổ, quang phổ
    • solar spectrum
      quang phổ mặt trời
    • prismatic spectrum
      quang phổ lăng kính

Từ có nhắc đến "spectrum"