speculativeness
/'spekjulətivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất suy đoán, tính chất ức đoán: Chất lượng của một kết luận, ý kiến hoặc lý thuyết dựa trên sự phỏng đoán, giả định hoặc suy luận hơn là trên sự kiện thực tế hoặc điều tra chắc chắn.
- Tính chất đầu cơ, tính mạo hiểm (trong tài chính): Chất lượng liên quan đến việc đầu tư hoặc giao dịch mang nhiều rủi ro, với hy vọng thu lợi nhuận lớn từ sự biến động giá, thay vì dựa trên thu nhập cơ bản như cổ tức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The speculativeness of his theory made it difficult for other scientists to accept. (Tính chất suy đoán trong lý thuyết của ông ấy khiến các nhà khoa học khác khó chấp nhận.)
- Investors were warned about the high speculativeness of the new cryptocurrency. (Các nhà đầu tư được cảnh báo về tính chất đầu cơ rất cao của loại tiền mã hóa mới.)
- Her argument was criticized for its speculativeness and lack of concrete data. (Lập luận của cô ấy bị chỉ trích vì tính chất ức đoán và thiếu dữ liệu cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the speculativeness of a hypothesis": tính chất giả định của một giả thuyết.
- The research paper discussed the inherent speculativeness of any hypothesis about the origin of the universe. (Bài nghiên cứu thảo luận về tính chất giả định vốn có của bất kỳ giả thuyết nào về nguồn gốc vũ trụ.)
"assess the speculativeness": đánh giá tính chất suy đoán/đầu cơ.
- A good financial advisor helps clients understand and assess the speculativeness of different investment options. (Một cố vấn tài chính giỏi giúp khách hàng hiểu và đánh giá tính chất đầu cơ của các lựa chọn đầu tư khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Speculative (adj): mang tính suy đoán, mang tính đầu cơ.
- That is just a speculative idea. (Đó chỉ là một ý tưởng mang tính suy đoán.)
- Speculative investments carry higher risk. (Các khoản đầu tư mang tính đầu cơ chứa đựng rủi ro cao hơn.)
Speculate (v): suy đoán; đầu cơ.
- We can only speculate about what happened. (Chúng ta chỉ có thể suy đoán về những gì đã xảy ra.)
- He made his fortune by speculating in the property market. (Ông ấy kiếm được tài sản bằng cách đầu cơ vào thị trường bất động sản.)
Speculation (n): sự suy đoán; sự đầu cơ.
- There is much speculation about the cause of the accident. (Có rất nhiều sự suy đoán về nguyên nhân vụ tai nạn.)
- The boom was driven by wild speculation in tech stocks. (Sự bùng nổ được thúc đẩy bởi sự đầu cơ bất chấp vào cổ phiếu công nghệ.)
Từ đồng nghĩa
- Conjectural nature: tính chất phỏng đoán.
- Theoretical nature: tính chất lý thuyết (khi chưa được chứng minh).
- Riskiness: tính mạo hiểm (nghĩa trong tài chính).
- Uncertainty: tính không chắc chắn.
Từ trái nghĩa
- Certainty: tính chắc chắn.
- Factuality: tính chất dựa trên sự kiện.
- Empirical nature: tính chất thực nghiệm.
danh từ
- tính chất suy xét
- tính chất suy đoán, tính chất ức đoán
- tính chất đầu cơ tích trữ