speech disorder
/'spi:tʃdis'ɔ:də/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tật về nói, rối loạn ngôn ngữ nói: Một tình trạng ảnh hưởng đến khả năng tạo ra âm thanh lời nói rõ ràng, trôi chảy hoặc sử dụng giọng nói một cách bình thường. Đây là một dạng rối loạn giao tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Stuttering is a common type of speech disorder. (Nói lắp là một dạng tật về nói phổ biến.)
- The child received therapy for his speech disorder. (Đứa trẻ đã được trị liệu cho chứng rối loạn ngôn ngữ nói của mình.)
- A speech disorder can affect a person's confidence. (Một tật về nói có thể ảnh hưởng đến sự tự tin của một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a speech disorder": mắc phải một tật về nói.
- He has had a speech disorder since childhood. (Anh ấy đã mắc một tật về nói từ thời thơ ấu.)
"to diagnose a speech disorder": chẩn đoán một rối loạn ngôn ngữ nói.
- A specialist can diagnose the specific speech disorder. (Một chuyên gia có thể chẩn đoán chính xác loại rối loạn ngôn ngữ nói.)
Biến thể và từ gần giống
Speech therapy (n): trị liệu ngôn ngữ, liệu pháp ngôn ngữ.
- She attends speech therapy sessions every week. (Cô ấy tham gia các buổi trị liệu ngôn ngữ mỗi tuần.)
Communication disorder (n): rối loạn giao tiếp (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả ngôn ngữ và lời nói).
- Language disorder (n): rối loạn ngôn ngữ (có thể ảnh hưởng đến việc hiểu hoặc sử dụng từ ngữ).
Từ đồng nghĩa
- Speech impairment: khiếm khuyết về lời nói.
- Speech defect: khuyết tật về nói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "speech disorder")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "speech disorder")
danh từ
- tật về nói